Ngành Tiếng Hàn Quốc

Mã ngành: 6220211

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Tiếng Hàn Quốc

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Công nghệ Bắc Hà TN THPT
2 Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
3 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật TN THP TN THPT
4 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội TN THPT
5 Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội TN THPT
6 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội TN THPT TN THPT
7 Trường Cao đẳng Duyên hải TN THPT
8 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THPT TN THPT
9 Trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn TN THPT
10 Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM 15 15
11 Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội TN THPT TN THPT
12 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại TN THPT
13 Trường Cao đẳng Dược Hà Nội TN THPT
14 Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng TN THPT
15 Trường Cao đẳng An ninh mạng ISPACE TN THPT
16 Trường Cao đẳng Viglacera TN THPT
17 Trường Cao đẳng nghề Long Biên TN THPT
18 Trường Cao đẳng Thái Nguyên TN THPT
19 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa TN THPT
20 Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội 15
22 Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc TN THPT
23 Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam TN THPT
24 Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội TN THPT
25 Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn TN THPT TN THPT
26 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THPT TN THPT
27 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THPT
28 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THPT
29 Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương TN THPT
30 Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi TN THPT TN THPT
31 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT TN THPT
32 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội TN THPT TN THPT
33 Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức TN THPT TN THPT
34 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại TN THPT
35 Trường Cao đẳng Quốc tế Vabis - Xanh Tuệ Đức TN THPT
36 Trường Cao đẳng Quốc tế TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
37 Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn TN THPT TN THPT
38 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT
39 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
40 Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên TN THPT TN THPT
41 Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch TN THPT TN THPT
42 Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn TN THPT
43 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THPT TN THPT
44 Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh 12 13
45 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT
46 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
47 Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm TN THPT

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Công nghệ Bắc Hà TN THPT
2 Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
3 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật TN THPT TN THPT
4 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội TN THPT
5 Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội TN THPT
6 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội TN THPT TN THPT
7 Trường Cao đẳng Duyên hải TN THPT
8 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THPT TN THPT
9 Trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn TN THPT
10 Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM 15 17
11 Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội TN THPT TN THPT
12 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại TN THPT
13 Trường Cao đẳng Dược Hà Nội TN THPT
14 Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng TN THPT
15 Trường Cao đẳng An ninh mạng ISPACE TN THPT
16 Trường Cao đẳng Viglacera TN THPT
17 Trường Cao đẳng nghề Long Biên TN THPT
18 Trường Cao đẳng Thái Nguyên TN THPT
19 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa TN THPT
20 Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội 15
22 Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc TN THPT
23 Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam TN THPT
24 Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội TN THPT
25 Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn TN THPT TN THPT
26 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THPT TN THPT
27 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THPT
28 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THPT
29 Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương TN THPT
30 Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi TN THPT TN THPT
31 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT TN THPT
32 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội TN THPT TN THPT
33 Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức TN THPT TN THPT
34 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại TN THPT
35 Trường Cao đẳng Quốc tế Vabis - Xanh Tuệ Đức TN THPT
36 Trường Cao đẳng Quốc tế TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
37 Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn TN THPT TN THPT
38 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT
39 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
40 Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên TN THPT TN THPT
41 Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch TN THPT TN THPT
42 Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn TN THPT
43 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THPT TN THPT
44 Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh 15 16
45 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5
46 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
47 Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm TN THPT

Xét điểm thi ĐGNL, ĐGTD

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh 400