Ngành Logistics

Mã ngành: 6340113

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Logistics

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Giao Thông Vận Tải TN THPT TN THPT
2 Trường Cao đẳng Sư phạm Tây Ninh TN THPT
3 Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội TN THPT
4 Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại 17 15
5 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thủ Đức TN THPT
6 Trường Cao đẳng Thương mại TN THPT TN THPT
7 Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng Hàng Hải Và Đường Thủy II TN THPT TN THPT
9 Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại 15
10 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Đường thủy II TN THPT
11 Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại 16 15
12 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Du lịch Sài Gòn TN THPT TN THPT
13 Trường Cao đẳng Thống kê II TN THPT 12
14 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường thuỷ I TN THPT TN THPT
15 Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương TN THPT
16 Trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng TN THPT TN THPT
17 Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn TN THPT
18 Trường Cao đẳng VMU TN THPT TN THPT
19 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
20 Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội TN THPT
21 Trường Cao đẳng nghề Hà Nam TN THPT
22 Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM 15 15
23 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu 17
24 Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Bạc Liêu TN THPT
25 Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi TN THPT
26 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội TN THPT
27 Trường Cao đẳng Cơ khí nông Nghiệp TN THPT
28 Trường Cao đẳng Hàng hải I TN THPT
29 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI TN THPT TN THPT
30 Trường Cao đẳng Sài Gòn TN THPT TN THPT
31 Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
32 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT TN THPT
33 Trường Cao đẳng Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
34 Trường Cao đẳng Viễn Đông TN THPT
35 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
36 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V TN THPT TN THPT
37 Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
38 Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương TN THPT
39 Trường Cao đẳng Hoa Sen TN THPT
40 Trường Cao đẳng Công nghệ Quốc tế LILAMA 2 TN THPT
41 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc TN THPT
42 Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức TN THPT TN THPT
43 Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn TN THPT
44 Trường Cao đẳng Công nghệ Quốc tế LILAMA 2 TN THPT
45 Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn TN THPT
46 Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh 14 13
47 Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II TN THPT TN THPT
48 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT
49 Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm TN THPT

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Giao Thông Vận Tải TN THPT TN THPT
2 Trường Cao đẳng Sư phạm Tây Ninh TN THPT
3 Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội TN THPT
4 Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại 17 18
5 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thủ Đức TN THPT
6 Trường Cao đẳng Thương mại TN THPT TN THPT
7 Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng Hàng Hải Và Đường Thủy II TN THPT TN THPT
9 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Đường thủy II TN THPT
10 Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại 16 16
11 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Du lịch Sài Gòn TN THPT TN THPT
12 Trường Cao đẳng Thống kê II TN THPT 5
13 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường thuỷ I TN THPT TN THPT
14 Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương TN THPT
15 Trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng TN THPT TN THPT
16 Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn TN THPT
17 Trường Cao đẳng VMU TN THPT TN THPT
18 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
19 Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội TN THPT
20 Trường Cao đẳng nghề Hà Nam TN THPT
21 Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM 15 17
22 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu 17
23 Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Bạc Liêu TN THPT
24 Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi TN THPT
25 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội TN THPT
26 Trường Cao đẳng Cơ khí nông Nghiệp TN THPT
27 Trường Cao đẳng Hàng hải I TN THPT
28 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Sài Gòn TN THPT TN THPT
30 Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
31 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT TN THPT
32 Trường Cao đẳng Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
33 Trường Cao đẳng Viễn Đông TN THPT
34 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
35 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V TN THPT TN THPT
36 Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
37 Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương TN THPT
38 Trường Cao đẳng Hoa Sen TN THPT
39 Trường Cao đẳng Công nghệ Quốc tế LILAMA 2 TN THPT
40 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc TN THPT
41 Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức TN THPT TN THPT
42 Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn TN THPT
43 Trường Cao đẳng Công nghệ Quốc tế LILAMA 2 TN THPT
44 Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn TN THPT
45 Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh 17 16
46 Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II TN THPT TN THPT
47 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5
48 Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm TN THPT