| 1 | CDD0214 | Trường Cao đẳng Giao Thông Vận Tải | TN THPT | TN THPT |
| 2 | C46 | Trường Cao đẳng Sư phạm Tây Ninh | TN THPT | |
| 3 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | TN THPT | |
| 4 | CDT0209 | Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại | 17 | 18 |
| 5 | CDD0204 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thủ Đức | TN THPT | |
| 6 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDD0217 | Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDT0204 | Trường Cao đẳng Hàng Hải Và Đường Thủy II | TN THPT | TN THPT |
| 9 | CDT0207 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Đường thủy II | TN THPT | |
| 10 | CDT0209 | Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại | 16 | 16 |
| 11 | CDD0234 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Du lịch Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 12 | CDT4803 | Trường Cao đẳng Thống kê II | TN THPT | 5 |
| 13 | CDT2104 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường thuỷ I | TN THPT | TN THPT |
| 14 | CDD0410 | Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương | | TN THPT |
| 15 | CDT0308 | Trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng | TN THPT | TN THPT |
| 16 | CDD0226 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn | TN THPT | |
| 17 | CDT0306 | Trường Cao đẳng VMU | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 19 | CDD0123 | Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội | TN THPT | |
| 20 | CDD2402 | Trường Cao đẳng nghề Hà Nam | TN THPT | |
| 21 | CDD0212 | Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM | 15 | 17 |
| 22 | CDD5203 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu | | 17 |
| 23 | CDD6002 | Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Bạc Liêu | TN THPT | |
| 24 | CDS | Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi | | TN THPT |
| 25 | CDD0115 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 26 | CDT1602 | Trường Cao đẳng Cơ khí nông Nghiệp | TN THPT | |
| 27 | CDT0301 | Trường Cao đẳng Hàng hải I | TN THPT | |
| 28 | CDT026 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI | TN THPT | TN THPT |
| 29 | CDD0209 | Trường Cao đẳng Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 30 | CDD0222 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 31 | CDD0139 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 32 | CDT0213 | Trường Cao đẳng Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 33 | CDD0223 | Trường Cao đẳng Viễn Đông | TN THPT | |
| 34 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 35 | CDT0402 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V | TN THPT | TN THPT |
| 36 | CDD0308 | Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 37 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THPT | |
| 38 | CDD0402 | Trường Cao đẳng Hoa Sen | TN THPT | |
| 39 | CDT4801 | Trường Cao đẳng Công nghệ Quốc tế LILAMA 2 | TN THPT | |
| 40 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | | TN THPT |
| 41 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |
| 42 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | | TN THPT |
| 43 | CDT4801 | Trường Cao đẳng Công nghệ Quốc tế LILAMA 2 | | TN THPT |
| 44 | CDD0231 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | TN THPT | |
| 45 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 17 | 16 |
| 46 | CDT0202 | Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II | TN THPT | TN THPT |
| 47 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 |
| 48 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | TN THPT | |