| 1 | TCD5301 | Trường Trung cấp Kỹ thuật nghiệp vụ Cái Bè | TN THCS | |
| 2 | TCD2815 | Trường Trung cấp nghề Nga Sơn | TN THCS | |
| 3 | TCD2812 | Trường Trung Cấp Kinh tế Kỹ thuật Việt Trung | TN THCS | |
| 4 | TCD4910 | Trường Trung cấp Việt Nhật | TN THCS | |
| 5 | TCD4908 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Long An | TN THCS | |
| 6 | TCD0251 | Trường Trung cấp Sài Gòn | TN THCS | |
| 7 | TCD4109 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Trần Đại Nghĩa | TN THCS | |
| 8 | TCML3201 | Trường Trung cấp Mai Linh Quảng Trị | TN THCS | |
| 9 | TCD4007 | Trường Trung cấp Trường Sơn | TN THCS | |
| 10 | TCD4413 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương | TN THCS | |
| 11 | TCD0234 | Trường Trung cấp Hồng Hà | TN THCS | |
| 12 | TCD0244 | Trường Trung cấp Mai Linh | TN THCS | |
| 13 | TCD0233 | Trường Trung cấp Cửu Long | TN THCS | |
| 14 | TCD4104 | Trường Trung cấp Kinh tế Khánh Hoà | TN THCS | |
| 15 | TCD0153 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Hà Nội I | TN THCS | |
| 16 | TCD4802 | Trường Trung cấp Miền Đông | TN THCS | |
| 17 | TCD4605 | Trường Trung cấp Á Châu | TN THCS | |
| 18 | TCD4401 | Trường Trung cấp Kinh tế Bình Dương | TN THCS | |
| 19 | TCD0215 | Trường Trung cấp Bách Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 20 | TCD0164 | Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Phan Chu Trinh | TN THCS | |
| 21 | TCD0151 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Thăng Long | TN THCS | |
| 22 | TCD0205 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Nguyễn Hữu Cảnh | TN THCS | |
| 23 | TCD0247 | Trường Trung cấp Tây Sài Gòn | TN THCS | |
| 24 | TCD0216 | Trường Trung cấp Kỹ thuật Nông nghiệp Thành Phố | TN THCS | |
| 25 | TCD0209 | Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Quận 12 | TN THCS | |
| 26 | TCD5508 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Cần Thơ | TN THCS | |
| 27 | TCD0245 | Trường Trung cấp Nguyễn Tất Thành | TN THCS | |
| 28 | CDT0138 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Hà Nội | TN THCS | |
| 29 | CDD1905 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật | TN THCS | TN THCS |
| 30 | CDT1208 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Công nghiệp | TN THCS | |
| 31 | CDT4301 | Trường Cao đẳng Miền Đông | TN THCS | TN THCS |
| 32 | CDD0133 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội | | TN THCS |
| 33 | CDT1205 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên | TN THCS | TN THCS |
| 34 | C57 | Trường Cao đẳng Vĩnh Long | | TN THCS |
| 35 | CDT4201 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc | TN THCS | |
| 36 | CDD4805 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai | TN THCS | TN THCS |
| 37 | CDD3404 | Trường Cao đẳng Phương Đông | | TN THCS |
| 38 | CDD0229 | Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn | | TN THCS |
| 39 | CDT0122 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Công nghệ thực phẩm Hà Nội | TN THCS | |
| 40 | CDD0304 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng | TN THCS | |
| 41 | CDD1201 | Trường Cao đẳng Thái Nguyên | TN THCS | |
| 42 | CDT5301 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ | | TN THCS |
| 43 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THCS | TN THCS |
| 44 | CDT0402 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V | | TN THCS |
| 45 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | | TN THCS |
| 46 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | | TN THCS |
| 47 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | | TN THCS |