| 1 | CDD0212 | Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM | 15 | 15 |
| 2 | CDD0410 | Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương | TN THPT | |
| 3 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | TN THPT | |
| 4 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THPT | |
| 5 | CDD5502 | Trường Cao đẳng Cần Thơ | TN THPT | |
| 6 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | | TN THPT |
| 7 | CDD0117 | Trường Cao Đẳng Bách Khoa | | TN THPT |
| 8 | CDT0138 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 9 | C66 | Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 11 | CDT4103 | Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang | TN THPT | |
| 12 | CDD0121 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 13 | CDD6401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn | TN THPT | |
| 14 | CDS | Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi | TN THPT | |
| 15 | CDD0222 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 16 | CDD0308 | Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 17 | CDD0139 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 19 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 20 | CDD0231 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | | TN THPT |
| 21 | CDD0209 | Trường Cao đẳng Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 22 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |
| 23 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | | TN THPT |