| 1 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | TN THPT | |
| 2 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDT1206 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDD4803 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDT1601 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 7 | CDT5601 | Trường Cao đẳng Đồng Khởi | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDT0301 | Trường Cao đẳng Hàng hải I | TN THPT | |
| 9 | CKC | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | 22.5 | 18.38 |
| 10 | CDD5405 | Trường Cao đẳng Kiên Giang | TN THPT | |
| 11 | CDD0222 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 12 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THPT |
| 13 | CDT0128 | Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị | TN THPT | |
| 14 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 16 | 16 |
| 15 | CDD0214 | Trường Cao đẳng Giao Thông Vận Tải | TN THPT | TN THPT |
| 16 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |
| 17 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | TN THPT | TN THPT |
| 19 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 20 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 |
| 21 | CDT4801 | Trường Cao đẳng Công nghệ Quốc tế LILAMA 2 | | TN THPT |
| 22 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | | TN THPT |