| 1 | CDD0144 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật và Công nghệ | TN THPT | |
| 2 | CDD0212 | Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM | 15 | 17 |
| 3 | CDT5202 | Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDT4103 | Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang | | TN THPT |
| 5 | CDD0411 | Trường Cao đẳng Quốc tế Pegasus | | TN THPT |
| 6 | C66 | Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDT0404 | Trường Cao đẳng Du lịch Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDD0402 | Trường Cao đẳng Hoa Sen | TN THPT | TN THPT |
| 9 | CDT0308 | Trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDD0411 | Trường Cao đẳng Quốc tế Pegasus | | TN THPT |
| 11 | CDD0226 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 12 | CDD1907 | Trường Cao đẳng Đại Việt | TN THPT | |
| 13 | CDD0130 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội | TN THPT | |
| 14 | CDD0114 | Trường Cao Đẳng Hùng Vương (Hà Nội) | TN THPT | |
| 15 | CDD0210 | Trường Cao Đẳng Du Lịch Sài Gòn | 18 | 6 |
| 16 | CDT5502 | Trường Cao đẳng Du lịch Cần Thơ | TN THPT | TN THPT |
| 17 | CDH | Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDT0407 | Trường Cao đẳng Kinh tế – Kế hoạch Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 19 | CDD0403 | Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Văn Trỗi | TN THPT | TN THPT |
| 20 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 21 | CDD0411 | Trường Cao đẳng Quốc tế Pegasus | TN THPT | |
| 22 | CDT 3401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Kinh tế & Thủy Lợi Miền Trung | | TN THPT |
| 23 | CDT4202 | Trường Cao đẳng Du lịch Đà Lạt | TN THPT | TN THPT |
| 24 | CDD4808 | Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc | TN THPT | TN THPT |
| 25 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | TN THPT | |
| 27 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | TN THPT | TN THPT |
| 28 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | TN THPT | TN THPT |
| 29 | CDD2903 | Trường Cao đẳng Du lịch Thương mại Nghệ An | | TN THPT |
| 30 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | TN THPT | TN THPT |
| 31 | CDT0142 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 32 | CDD6301 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông | TN THPT | TN THPT |
| 33 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | TN THPT | TN THPT |
| 34 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | | TN THPT |
| 35 | CDD1303 | Trường Cao đẳng Yên Bái | | TN THPT |
| 36 | CDD0139 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 37 | CDS | Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi | TN THPT | TN THPT |
| 38 | CDT5601 | Trường Cao đẳng Đồng Khởi | TN THPT | TN THPT |
| 39 | CDD0223 | Trường Cao đẳng Viễn Đông | TN THPT | |
| 40 | CDT0209 | Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại | 16 | 16 |
| 41 | CDD4805 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai | | TN THPT |
| 42 | CDD0231 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 43 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | TN THPT | |
| 44 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 45 | CDD6002 | Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Bạc Liêu | TN THPT | |
| 46 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 47 | CDD0206 | Trường Cao đẳng Quốc tế TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 48 | CDD0234 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Du lịch Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 49 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THPT | TN THPT |
| 50 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 51 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 |
| 52 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 53 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | | TN THPT |
| 54 | CDD4501 | Trường Cao đẳng nghề Ninh Thuận | | TN THPT |
| 55 | CDD3901 | Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên | | TN THPT |
| 56 | CDD4101 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | | TN THPT |
| 57 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THPT |
| 58 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | TN THPT | TN THPT |
| 59 | CDD0411 | Trường Cao đẳng Quốc tế Pegasus | TN THPT | |
| 60 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 61 | CDT0112 | Trường Cao đẳng nghề Long Biên | TN THPT | |
| 62 | CDD0301 | Trường Cao đẳng Duyên hải | TN THPT | |
| 63 | CDD0123 | Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội | TN THPT | |
| 64 | CDD0308 | Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 65 | CDD0121 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 66 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THPT | TN THPT |
| 67 | CDD0407 | Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng | | TN THPT |
| 68 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THPT |
| 69 | CDD6401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn | | TN THPT |
| 70 | CDD1701 | Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh | TN THPT | |
| 71 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 16 | 16 |
| 72 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | TN THPT |
| 73 | CDD0209 | Trường Cao đẳng Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 74 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |