| 1 | CDT5202 | Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu | TN THPT | |
| 2 | CDT4103 | Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang | TN THPT | |
| 3 | CDD0402 | Trường Cao đẳng Hoa Sen | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | | TN THPT |
| 5 | CDD0411 | Trường Cao đẳng Quốc tế Pegasus | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDT0404 | Trường Cao đẳng Du lịch Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDT3301 | Trường Cao đẳng Du lịch Huế | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDD2903 | Trường Cao đẳng Du lịch Thương mại Nghệ An | TN THPT | TN THPT |
| 9 | CDD0411 | Trường Cao đẳng Quốc tế Pegasus | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDD0212 | Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM | 17 | 15 |
| 11 | CDT0308 | Trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng | TN THPT | |
| 12 | CDD0226 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn | TN THPT | |
| 13 | CDD0403 | Trường Cao đẳng Nguyễn Văn Trỗi | TN THPT | |
| 14 | CDT5502 | Trường Cao đẳng Du lịch Cần Thơ | TN THPT | |
| 15 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 16 | CDD0210 | Trường Cao Đẳng Du Lịch Sài Gòn | 6 | 6 |
| 17 | CDT0407 | Trường Cao đẳng Kinh tế – Kế hoạch Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDS | Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi | TN THPT | TN THPT |
| 19 | CDD3002 | Trường Cao đẳng Nguyễn Du | TN THPT | TN THPT |
| 20 | CDD0406 | Trường Cao đẳng nghề Việt Úc | | TN THPT |
| 21 | CDD4808 | Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc | TN THPT | |
| 22 | CDT4202 | Trường Cao đẳng Du lịch Đà Lạt | TN THPT | TN THPT |
| 23 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | TN THPT | TN THPT |
| 24 | CDT0209 | Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại | 16 | TN THPT |
| 25 | C66 | Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt | TN THPT | 5 |
| 26 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 27 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | TN THPT | TN THPT |
| 28 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 29 | CDD1701 | Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh | | TN THPT |
| 30 | CDD0301 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP | | TN THPT |
| 31 | CDD0130 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội | | TN THPT |
| 32 | CDT0142 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 33 | CDT 3401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Kinh tế & Thủy Lợi Miền Trung | TN THPT | TN THPT |
| 34 | CDH | Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 35 | CDD0144 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật và Công nghệ | TN THPT | TN THPT |
| 36 | CDT5601 | Trường Cao đẳng Đồng Khởi | TN THPT | TN THPT |
| 37 | CDD0139 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 38 | CDD1303 | Trường Cao đẳng Yên Bái | TN THPT | |
| 39 | CDD4805 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai | TN THPT | |
| 40 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | TN THPT | TN THPT |
| 41 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 42 | CDD0127 | Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Trãi | | TN THPT |
| 43 | CDD1302 | Trường Cao đẳng nghề Yên Bái | | TN THPT |
| 44 | CDD1503 | Trường Cao đẳng nghề Phú Thọ | TN THPT | TN THPT |
| 45 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THPT | |
| 46 | CDD0123 | Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội | | TN THPT |
| 47 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 48 | CDD4101 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | TN THPT | TN THPT |
| 49 | CDD3901 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG ĐẮK LẮK | TN THPT | TN THPT |
| 50 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | TN THPT | TN THPT |
| 51 | CDD4501 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ - NĂNG LƯỢNG KHÁNH HÒA | TN THPT | TN THPT |
| 52 | CDD0206 | Trường Cao đẳng Quốc tế TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 53 | CDT0138 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 54 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Đà Nẵng | TN THPT | |
| 55 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | | TN THPT |
| 56 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 57 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | TN THPT | |
| 58 | CDD0121 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 59 | CDD0234 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Du lịch Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 60 | CDD0223 | Trường Cao đẳng Viễn Đông | TN THPT | TN THPT |
| 61 | CDD0212 | Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM | | 15 |
| 62 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | TN THPT | TN THPT |
| 63 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THPT | |
| 64 | CDD0117 | Trường Cao Đẳng Bách Khoa | | TN THPT |
| 65 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 66 | CDD0308 | Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 67 | CDD5405 | Trường Cao đẳng Kiên Giang | | TN THPT |
| 68 | CDD5405 | Trường Cao đẳng Kiên Giang | | TN THPT |
| 69 | CDD6401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn | TN THPT | |
| 70 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 16 | |
| 71 | CDD0407 | Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 72 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | | TN THPT |
| 73 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | TN THPT | TN THPT |
| 74 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | |
| 75 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | TN THPT | TN THPT |
| 76 | CDD6301 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông | TN THPT | |
| 77 | CES | Trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM | 16 | 16 |
| 78 | CDD0209 | Trường Cao đẳng Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 79 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |
| 80 | CDD0231 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 81 | CDD1204 | Trường Cao đẳng Công thương Việt Nam | TN THPT | TN THPT |