| 1 | CDD0217 | Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp | TN THPT | |
| 2 | CDD0225 | Trường Cao đẳng Bình Minh Sài Gòn | TN THPT | |
| 3 | CDD0231 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDD0410 | Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDT0407 | Trường Cao đẳng Kinh tế – Kế hoạch Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDD0133 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 9 | CDT2801 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Công Thương | TN THPT | |
| 10 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THPT | |
| 11 | C03 | Trường Cao đẳng Giao Thông Vận Tải | TN THPT | TN THPT |
| 12 | C57 | Trường Cao đẳng Vĩnh Long | | TN THPT |
| 13 | CDT0209 | Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại | 16 | TN THPT |
| 14 | CDT0142 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 15 | CDD5502 | Trường Cao đẳng Cần Thơ | | TN THPT |
| 16 | CDS | Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi | TN THPT | TN THPT |
| 17 | CDD5902 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Sóc Trăng | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDD0234 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Du lịch Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 19 | CDT4803 | Trường Cao đẳng Thống kê II | 5 | |
| 20 | CDD6102 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Cà Mau | TN THPT | |
| 21 | CDD0226 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn | TN THPT | |
| 22 | CDT1902 | Trường Cao đẳng Thống kê | TN THPT | |
| 23 | CDT1505 | Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm | TN THPT | |
| 24 | C47 | Trường Cao Đẳng Bình Thuận | 5 | |
| 25 | CDD0130 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội | | TN THPT |
| 26 | CDD5504 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ | TN THPT | TN THPT |
| 27 | CDD1201 | Trường Cao đẳng Thái Nguyên | | TN THPT |
| 28 | CDD1905 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật | TN THPT | |
| 29 | CDT0211 | Trường Cao đẳng Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 30 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 31 | CDT0306 | Trường Cao đẳng VMU | TN THPT | |
| 32 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 16 | |
| 33 | C56 | Trường Cao đẳng Bến Tre | TN THPT | |
| 34 | CDT4103 | Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang | TN THPT | |
| 35 | CDT0134 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 36 | CDD0407 | Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 37 | CDD5601 | Trường Cao đẳng Bến Tre | TN THPT | |
| 38 | CDD0117 | Trường Cao Đẳng Bách Khoa | | TN THPT |
| 39 | CDD0115 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội | 17 | TN THPT |
| 40 | C66 | Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt | TN THPT | 5 |
| 41 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | | TN THPT |
| 42 | CDT1205 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên | TN THPT | |
| 43 | CDD4006 | Trường Cao đẳng Bách khoa Tây Nguyên | TN THPT | |
| 44 | CDD3404 | Trường Cao đẳng Phương Đông | TN THPT | |
| 45 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | TN THPT | TN THPT |
| 46 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 47 | CDD0304 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng | | TN THPT |
| 48 | CDT2202 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên | TN THPT | |
| 49 | CDD0222 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 50 | CDD0139 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 51 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 52 | CDD0308 | Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 53 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | TN THPT | |
| 54 | CDD5405 | Trường Cao đẳng Kiên Giang | TN THPT | TN THPT |
| 55 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | TN THPT | TN THPT |
| 56 | CDT1903 | Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thủy sản | TN THPT | |
| 57 | CLH | Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội | TN THPT | |
| 58 | CDD0208 | Trường Cao đẳng An ninh mạng ISPACE | TN THPT | |
| 59 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | TN THPT | TN THPT |
| 60 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THPT | |
| 61 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | TN THPT | |
| 62 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | TN THPT | |
| 63 | CDT026 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI | TN THPT | |
| 64 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | |
| 65 | CDD0206 | Trường Cao đẳng Quốc tế TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 66 | CDD0123 | Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội | | TN THPT |
| 67 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 68 | CDD0223 | Trường Cao đẳng Viễn Đông | TN THPT | TN THPT |
| 69 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | |
| 70 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | TN THPT | |
| 71 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | TN THPT | TN THPT |
| 72 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | TN THPT | TN THPT |
| 73 | CES | Trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM | 16 | 16 |
| 74 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | | TN THPT |
| 75 | CDT0205 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III | TN THPT | |
| 76 | CDD1503 | Trường Cao đẳng nghề Phú Thọ | TN THPT | |
| 77 | CDD0212 | Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM | 17 | |
| 78 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |
| 79 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 80 | CDD1204 | Trường Cao đẳng Công thương Việt Nam | TN THPT | TN THPT |