| 1 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | TN THPT | |
| 2 | CDD5504 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDD0231 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDD0701 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Lai Châu | TN THPT | |
| 5 | CDT1207 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch | TN THPT | |
| 6 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDD0901 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDD0130 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội | TN THPT | |
| 9 | CDH | Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDD0212 | Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM | 15 | 15 |
| 11 | CDT0308 | Trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng | TN THPT | TN THPT |
| 12 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THPT |
| 13 | CDT0142 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 14 | CDT0402 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V | TN THPT | TN THPT |
| 15 | CDD0407 | Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng | TN THPT | |
| 16 | CDD0304 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng | | TN THPT |
| 17 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |