| 1 | CKC | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | 20.5 | 15.38 |
| 2 | CDT0212 | Trường Cao Đẳng Phát Thanh - Truyền Hình II | 15 | 15 |
| 3 | CDT2402 | Trường Cao đẳng Phát thanh - Truyền hình I | TN THPT | |
| 4 | CDD1201 | Trường Cao đẳng Thái Nguyên | TN THPT | |
| 5 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 6 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CLH | Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDD5405 | Trường Cao đẳng Kiên Giang | TN THPT | |
| 9 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng | | TN THPT |
| 10 | CDD0222 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 11 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |
| 12 | CDD0120 | Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội | | TN THPT |
| 13 | CDD2801 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá | TN THPT | TN THPT |
| 14 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 15 | 16 |
| 15 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 16 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 |