| 1 | CDD1905 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật | TN THPT | |
| 2 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | TN THPT | |
| 3 | CDD0127 | Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Trãi | | TN THPT |
| 4 | CDD0308 | Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDD0121 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 6 | CDT0138 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDD0123 | Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội | | TN THPT |
| 8 | CDD0245 | Trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn | TN THPT | |
| 9 | CDD4403 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương | | TN THPT |
| 10 | CDD0126 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội | | TN THPT |
| 11 | CDD0301 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP | | TN THPT |
| 12 | CDD1906 | Trường Cao đẳng Công nghệ Bắc Hà | TN THPT | TN THPT |
| 13 | CDD0407 | Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 14 | CDD0115 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội | 17 | TN THPT |
| 15 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 16 | CDD0410 | Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương | TN THPT | TN THPT |
| 17 | CDD1919 | Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội | 15 | |
| 18 | CDD0225 | Trường Cao đẳng Bình Minh Sài Gòn | TN THPT | |
| 19 | TCD0176 | Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội | TN THPT | |
| 20 | CDD0208 | Trường Cao đẳng An ninh mạng ISPACE | TN THPT | |
| 21 | CDD0209 | Trường Cao đẳng Sài Gòn | | TN THPT |
| 22 | CDD2205 | Trường Cao đẳng Dược Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 23 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | | TN THPT |
| 24 | CDD0144 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật và Công nghệ | | TN THPT |
| 25 | CDD0226 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn | TN THPT | |
| 26 | CDD0117 | Trường Cao Đẳng Bách Khoa | | TN THPT |
| 27 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | TN THPT | TN THPT |
| 28 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | | TN THPT |
| 29 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 30 | CDD1802 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang | | TN THPT |
| 31 | CDD0234 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Du lịch Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 32 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |
| 33 | CDT0124 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 34 | CDD0139 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 35 | CDD0206 | Trường Cao đẳng Quốc tế TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 36 | CDD0226 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn | TN THPT | |
| 37 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | TN THPT | TN THPT |
| 38 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 39 | CDD0231 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 40 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 41 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 42 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | TN THPT | TN THPT |
| 43 | CDD1204 | Trường Cao đẳng Công thương Việt Nam | TN THPT | TN THPT |
| 44 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 45 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |