| 1 | CDD0226 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn | TN THPT | |
| 2 | CDD0406 | Trường Cao đẳng nghề Việt Úc | | TN THPT |
| 3 | CDT2801 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Công Thương | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CVN | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật TP.HCM | TN THPT | |
| 5 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDH | Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDT0209 | Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại | 16 | TN THPT |
| 8 | DÂN L?P | Trường Cao đẳng Tây Đô | TN THPT | |
| 9 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | TN THPT | TN THPT |
| 11 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | | TN THPT |
| 12 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | TN THPT | TN THPT |
| 13 | CDD5902 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Sóc Trăng | | TN THPT |
| 14 | CDD0225 | Trường Cao đẳng Bình Minh Sài Gòn | TN THPT | |
| 15 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 16 | CDD0130 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội | | TN THPT |
| 17 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDD5502 | Trường Cao đẳng Cần Thơ | | TN THPT |
| 19 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 20 | CDT0134 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 21 | CDD0115 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội | 17 | TN THPT |
| 22 | CDD0223 | Trường Cao đẳng Viễn Đông | TN THPT | TN THPT |
| 23 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 24 | CDD0234 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Du lịch Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 25 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | TN THPT | TN THPT |
| 26 | CDD5405 | Trường Cao đẳng Kiên Giang | | TN THPT |
| 27 | CDD5504 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ | TN THPT | TN THPT |
| 28 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THPT | TN THPT |
| 29 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 30 | CDD0407 | Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng | | TN THPT |
| 31 | CDT0402 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V | TN THPT | TN THPT |
| 32 | CDD0209 | Trường Cao đẳng Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 33 | CDD5204 | Trường Cao đẳng Quốc tế Vabis - Xanh Tuệ Đức | TN THPT | |
| 34 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |
| 35 | CDD0231 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |