| 1 | THU | Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam | 17 | 0 |
| 2 | DKY | Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương | 22.5 | 0 |
| 3 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 17 | 0 |
| 4 | QHY | Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội | 20.35 | 0 |
| 5 | YDN | Trường Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng | 20.2 | 0 |
| 6 | DTY | Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên | 21.25 | 22.8 |
| 7 | TYS | Trường Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | 20.55 | 22.25 |
| 8 | YCT | Trường Đại học Y Dược Cần Thơ | 18.88 | 22.45 |
| 9 | DHY | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế | 19 | 0 |
| 10 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 17 | 0 |
| 11 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 23.57 | 0 |
| 12 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 17 | 0 |
| 13 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 21 | 22.6 |
| 14 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 0 | 21.25 |
| 15 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 17 | 0 |
| 16 | PKA | Đại học Phenikaa | 19 | 0 |