| 1 | THU | Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam | 19 | 17 |
| 2 | DKY | Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương | 20 | 22.5 |
| 3 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 19 | 17 |
| 4 | QHY | Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội | 24.49 | 20.35 |
| 5 | YDN | Trường Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng | 0 | 20.2 |
| 6 | DTY | Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên | 20 | 21.25 |
| 7 | TYS | Trường Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | 24.1 | 20.55 |
| 8 | YCT | Trường Đại học Y Dược Cần Thơ | 19 | 18.88 |
| 9 | DHY | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế | 19.8 | 19 |
| 10 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 19 | 17 |
| 11 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 24.35 | 21 |
| 12 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 0 | 23.57 |
| 13 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 19 | 17 |
| 14 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 0 | 17 |
| 15 | PKA | Đại học Phenikaa | 0 | 19 |
| 16 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 17.25 |
| 17 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 19 | 0 |