Ngành Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

Mã ngành: 5520205

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2025 2026
1 Trường Cao đẳng nghề Nghi Sơn TN THCS
2 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Công Thương TN THCS
3 Trường Cao đẳng Việt - Đức Nghệ An TN THCS TN THCS
4 Trường Cao đẳng Kỹ thuật – Công nghệ Đồng Nai TN THCS TN THCS
5 Trường Cao đẳng Công nghệ Hà Tĩnh TN THCS
6 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật số 1 Nghệ An TN THCS
7 Trường Cao đẳng Cơ Giới TN THCS
8 TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ VÀ CÔNG NGHỆ TỈNH NINH BÌNH TN THCS
9 Trường Cao đẳng Đường sắt TN THCS
10 Trường Cao đẳng nghề Thái Bình TN THCS TN THCS
11 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Tô Hiệu Hưng Yên TN THCS TN THCS
12 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang TN THCS
13 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng TN THCS
14 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Long TN THCS
15 Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô TN THCS
16 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III TN THCS
17 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thủ Đức TN THCS TN THCS
18 Trường Cao đẳng Tiền Giang TN THCS
19 Trường Cao đẳng GTVT Trung ương IV TN THCS TN THCS
20 Trường Cao đẳng Cơ điện và Thủy Lợi TN THCS
21 Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ TN THCS TN THCS
22 Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội TN THCS
23 Trường Cao đẳng Nghề Tây Ninh TN THCS
24 Trường Cao đẳng nghề Yên Bái TN THCS
25 Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc TN THCS
26 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu TN THCS
27 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi TN THCS
28 TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ - NĂNG LƯỢNG KHÁNH HÒA TN THCS
29 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore TN THCS
30 Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng TN THCS
31 Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi TN THCS
32 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá TN THCS TN THCS
33 Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế TN THCS TN THCS
34 Trường Cao đẳng Miền Đông TN THCS
35 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội TN THCS TN THCS
36 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội TN THCS TN THCS
37 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương TN THCS TN THCS
38 Trường Cao đẳng Đắk Lắk TN THCS
39 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang TN THCS
40 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THCS
41 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội TN THCS TN THCS
42 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh TN THCS TN THCS
43 Trường Cao đẳng Kiên Giang TN THCS
44 Trường Cao Đẳng Bình Thuận TN THCS
45 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THCS TN THCS
46 Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung TN THCS
47 Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng TN THCS TN THCS
48 Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị TN THCS
49 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THCS TN THCS
50 Trường Cao đẳng Cà Mau TN THCS
51 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THCS TN THCS
52 Trường Cao đẳng Long An TN THCS
53 Trường Cao đẳng Lào Cai TN THCS
54 Trường Cao đẳng Thái Nguyên TN THCS
55 Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II TN THCS
56 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng TN THCS
57 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THCS
58 Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp TN THCS TN THCS
59 Trường Cao đẳng Huế TN THCS
60 Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn TN THCS TN THCS
61 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc TN THCS
62 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THCS
63 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THCS

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2025 2026
1 Trường Cao đẳng nghề Nghi Sơn TN THCS TN THCS
2 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Công Thương TN THCS TN THCS
3 Trường Cao đẳng Việt - Đức Nghệ An TN THCS TN THCS
4 Trường Cao đẳng Kỹ thuật – Công nghệ Đồng Nai 24 TN THCS
5 Trường Cao đẳng Công nghệ Hà Tĩnh TN THCS TN THCS
6 Trường Cao đẳng Tây Đô TN THCS
7 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật số 1 Nghệ An TN THCS
8 Trường Cao đẳng Cơ Giới TN THCS
9 TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ VÀ CÔNG NGHỆ TỈNH NINH BÌNH TN THCS
10 Trường Cao đẳng Công Thương Phú Thọ TN THCS
11 Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh TN THCS
12 Trường Cao đẳng Đường sắt TN THCS
13 Trường Cao đẳng nghề Thái Bình TN THCS TN THCS
14 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Tô Hiệu Hưng Yên TN THCS TN THCS
15 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang TN THCS TN THCS
16 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng TN THCS TN THCS
17 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Long TN THCS TN THCS
18 Trường Cao đẳng nghề Sông Đà TN THCS
19 Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô TN THCS
20 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III TN THCS
21 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thủ Đức TN THCS TN THCS
22 Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc TN THCS
23 Trường Cao đẳng Công nghiệp Quốc phòng TN THPT
24 Trường Cao đẳng Tiền Giang TN THCS TN THCS
25 Trường Cao đẳng GTVT Trung ương IV TN THCS TN THCS
26 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Hàn Quốc Cà Mau TN THCS
27 Trường Cao đẳng Cao Bằng TN THPT
28 Trường Cao đẳng Cơ điện và Thủy Lợi TN THCS
29 Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên TN THCS
30 Trường Cao đẳng Cơ điện - Xây dựng và Nông Lâm Trung bộ TN THCS TN THCS
31 Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ TN THCS TN THCS
32 Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội TN THCS
33 Trường Cao đẳng Đồng Khởi TN THCS
34 Trường Cao đẳng Nghề Tây Ninh TN THCS
35 Trường Cao đẳng nghề Yên Bái TN THCS
36 Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc TN THCS TN THCS
37 Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Chế biến lâm sản TN THCS
38 Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ TN THCS
39 Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình TN THCS
40 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu TN THCS
41 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi TN THCS TN THCS
42 TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ - NĂNG LƯỢNG KHÁNH HÒA TN THCS TN THCS
43 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore TN THCS
44 Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng 5 TN THCS
45 Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 TN THCS
46 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai TN THCS
47 Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi TN THCS
48 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá TN THCS TN THCS
49 Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế TN THCS TN THCS
50 Trường Cao đẳng Miền Đông TN THCS TN THCS
51 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội TN THCS TN THCS
52 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội TN THCS TN THCS
53 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương TN THCS TN THCS
54 Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương TN THCS
55 Trường Cao đẳng Đắk Lắk TN THCS
56 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang TN THCS TN THCS
57 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THCS TN THCS
58 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội TN THCS TN THCS
59 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh TN THCS TN THCS
60 Trường Cao đẳng Kiên Giang TN THCS
61 Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc 15
62 Trường Cao đẳng Đà Nẵng TN THCS
63 Trường Cao Đẳng Bình Thuận TN THCS
64 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THCS TN THCS
65 Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung TN THCS
66 Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng TN THCS TN THCS
67 Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị TN THCS
68 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THCS TN THCS
69 Trường Cao đẳng Cà Mau TN THCS
70 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THCS TN THCS
71 Trường Cao đẳng Long An TN THCS TN THCS
72 Trường Cao đẳng Lào Cai TN THCS TN THCS
73 Trường Cao đẳng Thái Nguyên TN THCS
74 Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II TN THCS
75 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng TN THCS
76 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THCS
77 Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp TN THCS TN THCS
78 Trường Cao đẳng Huế TN THCS
79 Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn TN THCS TN THCS
80 Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ TN THCS
81 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc TN THCS TN THCS
82 Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội TN THCS
83 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THCS
84 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THCS