| 1 | TCD5507 | Trường Trung cấp Hồng Hà TP. Cần Thơ | TN THCS | |
| 2 | TCD0213 | Trường Trung cấp Ngọc Phước | TN THCS | |
| 3 | TCD0239 | Trường Trung cấp Bách Khoa Sài gòn | TN THCS | |
| 4 | TCD0206 | Trường Trung cấp Quốc tế Khôi Việt | TN THCS | |
| 5 | TCD0132 | Trường Trung cấp nghề Số 1 Hà Nội | TN THCS | |
| 6 | TCD0201 | Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Nghiệp vụ Tôn Đức Thắng | TN THCS | |
| 7 | CDD0402 | Trường Cao đẳng Hoa Sen | | TN THCS |
| 8 | CDD0403 | Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Văn Trỗi | TN THCS | TN THCS |
| 9 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | TN THCS | |
| 10 | CDD2201 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Tô Hiệu Hưng Yên | TN THCS | |
| 11 | CDD0121 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 12 | CDT0304 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Bộ | TN THCS | |
| 13 | CDT0110 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Mỹ nghệ Việt Nam | TN THCS | |
| 14 | CDT0127 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Bắc Bộ | TN THCS | |
| 15 | CDT0124 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 16 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng | | TN THCS |
| 17 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | | TN THCS |
| 18 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THCS |