| 1 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | | TN THPT |
| 2 | CDT4803 | Trường Cao đẳng Thống kê II | TN THPT | 5 |
| 3 | CDT0142 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDT0209 | Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại | 17 | |
| 5 | CDD0123 | Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội | TN THPT | |
| 6 | CDD0115 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 7 | CDD5204 | Trường Cao đẳng Quốc tế Vabis - Xanh Tuệ Đức | | TN THPT |
| 8 | CDT0124 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 9 | CDT0112 | Trường Cao đẳng nghề Long Biên | TN THPT | |
| 10 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | | TN THPT |
| 11 | CDT0209 | Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại | | 18 |
| 12 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | TN THPT | |