| 1 | CDD2201 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Tô Hiệu Hưng Yên | TN THPT | TN THPT |
| 2 | CDD0111 | Trường Cao đẳng Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDD0402 | Trường Cao đẳng Hoa Sen | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | TN THPT | |
| 5 | CDD0204 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thủ Đức | TN THPT | |
| 6 | CDT1701 | Trường Cao đẳng Than Khoáng sản Việt Nam | TN THPT | |
| 7 | CDD0121 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | | TN THPT |
| 9 | CDD0403 | Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Văn Trỗi | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CLN | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Thanh Hóa | | TN THPT |
| 11 | CDD4805 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai | TN THPT | TN THPT |
| 12 | CDD5502 | Trường Cao đẳng Cần Thơ | TN THPT | TN THPT |
| 13 | CDD0209 | Trường Cao đẳng Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 14 | CDT0304 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Bộ | TN THPT | |
| 15 | CDT0110 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Mỹ nghệ Việt Nam | TN THPT | |
| 16 | CDD0201 | Trường Cao đẳng nghề Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | TN THPT |
| 17 | CDT0124 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDT0202 | Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II | TN THPT | TN THPT |
| 19 | CDD0120 | Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 20 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 21 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng | | TN THPT |
| 22 | CDT4801 | Trường Cao đẳng Công nghệ Quốc tế LILAMA 2 | TN THPT | TN THPT |
| 23 | CDD0209 | Trường Cao đẳng Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 24 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 25 | CDT4803 | Trường Cao đẳng Thống kê II | | 12 |
| 26 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | | TN THPT |
| 27 | CDD6401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn | | TN THPT |