| 1 | CDT1702 | Trường Cao đẳng nghề Xây dựng | TN THPT | |
| 2 | CDD5405 | Trường Cao đẳng Kiên Giang | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDT0128 | Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị | TN THPT | |
| 4 | CDD4501 | Trường Cao đẳng nghề Ninh Thuận | | TN THPT |
| 5 | CDD6201 | Trường Cao đẳng nghề Điện Biên | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDD0206 | Trường Cao đẳng Quốc tế TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDD5901 | Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng | TN THPT | 15 |
| 9 | CDT0218 | Trường Cao đẳng Thủ Thiêm Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDT3701 | Trường Cao đẳng Cơ điện - Xây dựng và Nông Lâm Trung bộ | | TN THPT |
| 11 | CDT0124 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 12 | CDT0202 | Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II | TN THPT | TN THPT |
| 13 | CDT0113 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I | TN THPT | |
| 14 | CDT0204 | Trường Cao đẳng Hàng Hải Và Đường Thủy II | TN THPT | TN THPT |
| 15 | CDT0207 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Đường thủy II | TN THPT | |
| 16 | CDT2701 | Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô | TN THPT | TN THPT |
| 17 | CDD2901 | Trường Cao đẳng Việt - Đức Nghệ An | | TN THPT |
| 18 | CDD3502 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi | | TN THPT |
| 19 | CDD0501 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang | TN THPT | TN THPT |
| 20 | CDD6402 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang | TN THPT | TN THPT |
| 21 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | TN THPT | |
| 22 | CDT026 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI | TN THPT | TN THPT |
| 23 | CDD4101 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | | TN THPT |
| 24 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | TN THPT |
| 25 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | TN THPT | TN THPT |
| 26 | CDD2801 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá | TN THPT | TN THPT |
| 27 | CDT3501 | Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất | | TN THPT |
| 28 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 29 | CDD0304 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng | TN THPT | |
| 30 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | TN THPT | TN THPT |
| 31 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | TN THPT | TN THPT |
| 32 | CDD5204 | Trường Cao đẳng Quốc tế Vabis - Xanh Tuệ Đức | | TN THPT |