| 1 | TCD0243 | Trường Trung cấp Kinh tế Du lịch Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 2 | TCD2903 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Hồng Lam | TN THCS | |
| 3 | TCD3001 | Trường Trung cấp nghề Hà Tĩnh | TN THCS | |
| 4 | TCT4701 | Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Bình Thuận | TN THCS | |
| 5 | TCT1201 | Trường Trung cấp nghề Thái Nguyên | TN THCS | |
| 6 | TCD0104 | Trường Trung cấp nghề Nấu ăn - Nghiệp vụ Du lịch và Thời trang Hà Nội | TN THCS | |
| 7 | TCD0156 | Trường Trung cấp Bách nghệ Hà Nội | TN THCS | |
| 8 | TCD0169 | Trường Trung cấp Cộng đồng Hà Nội | TN THCS | |
| 9 | TCD0167 | Trường Trung cấp Kinh tế Du lịch Hoa Sữa | TN THCS | |
| 10 | TCD0155 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Thương mại | TN THCS | |
| 11 | TCT3101 | Trường Trung cấp Du lịch - Công nghệ Số 9 | TN THCS | |
| 12 | TCT3401 | Trường Trung cấp Kinh tế kỹ thuật và Đào tạo cán bộ hợp tác xã Miền trung - Tây nguyên | TN THCS | |
| 13 | TCD3003 | Trường Trung cấp Nghề Lý Tự Trọng | TN THCS | |
| 14 | TCD2812 | Trường Trung Cấp Kinh tế Kỹ thuật Việt Trung | TN THCS | |
| 15 | TCD0116 | Trường Trung cấp nghề Du lịch Hà Nội | TN THCS | |
| 16 | TCD0141 | Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ du lịch Quang Minh | TN THCS | |
| 17 | TCD4502 | Trường trung cấp Công nghệ và Du lịch | TN THCS | |
| 18 | TCT1303 | Trường Trung cấp Bách Khoa Yên Bái | TN THCS | |
| 19 | TCD0223 | Trường Trung cấp Việt Giao | TN THCS | |
| 20 | TCD4104 | Trường Trung cấp Kinh tế Khánh Hoà | TN THCS | |
| 21 | TCD4102 | Trường Trung cấp nghề Cam Ranh | TN THCS | |
| 22 | TCD5601 | Trường Trung cấp Công nghệ Bến Tre | TN THCS | |
| 23 | TCD0218 | Trường Trung cấp Du lịch và Khách sạn Saigontourist | TN THCS | |
| 24 | TCD4105 | Trường Trung cấp nghề Diên Khánh | TN THCS | |
| 25 | TCD4106 | Trường Trung cấp nghề Vạn Ninh | TN THCS | |
| 26 | CDT2801 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Công Thương | | TN THCS |
| 27 | TCD0171 | Trường Trung cấp Kỹ thuật Công nghệ Lê Quý Đôn | TN THCS | |
| 28 | CDT1207 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch | TN THCS | TN THCS |
| 29 | TCD1202 | Trường Trung cấp Thái Nguyên | TN THCS | |
| 30 | TCD0131 | Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội | TN THCS | |
| 31 | TCT1903 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Ninh | TN THCS | |
| 32 | TCT0205 | Trường Trung cấp nghề Nhân Lực Quốc tế | TN THCS | |
| 33 | TCD5407 | Trường Trung cấp Việt - Hàn Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang | 10 | |
| 34 | TCD4108 | Trường TCN Dân tộc nội trú Khánh Sơn | TN THCS | |
| 35 | CDD0144 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật và Công nghệ | TN THCS | |
| 36 | TCD2911 | Trường Trung cấp nghề Kinh tế Kỹ thuật Nghi Lộc | TN THCS | |
| 37 | TCD2815 | Trường Trung cấp nghề Nga Sơn | TN THCS | |
| 38 | TCD4802 | Trường Trung cấp Miền Đông | TN THCS | |
| 39 | TCD0238 | Trường Trung cấp Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 40 | CDT5202 | Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu | TN THCS | TN THCS |
| 41 | CDT4202 | Trường Cao đẳng Du lịch Đà Lạt | TN THCS | TN THCS |
| 42 | CDT5502 | Trường Cao đẳng Du lịch Cần Thơ | TN THCS | TN THCS |
| 43 | TCD0153 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Hà Nội I | TN THCS | |
| 44 | CDD0406 | Trường Cao đẳng nghề Việt Úc | TN THCS | |
| 45 | TCD5507 | Trường Trung cấp Hồng Hà TP. Cần Thơ | TN THCS | |
| 46 | TCD0208 | Trường Trung cấp Đông Sài Gòn | TN THCS | |
| 47 | TCD0235 | Trường Trung cấp Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 48 | TCD0164 | Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Phan Chu Trinh | TN THCS | |
| 49 | TCD1302 | Trường Trung cấp Lục Yên | TN THCS | |
| 50 | TCML3201 | Trường Trung cấp Mai Linh Quảng Trị | TN THCS | |
| 51 | TCD4001 | Trường Trung cấp Đắk Lắk | TN THCS | |
| 52 | TCT4802 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Số 2 | TN THCS | |
| 53 | CDT0404 | Trường Cao đẳng Du lịch Đà Nẵng | TN THCS | TN THCS |
| 54 | CDD0133 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 55 | CDD2903 | Trường Cao đẳng Du lịch Thương mại Nghệ An | | TN THCS |
| 56 | CDD0130 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội | TN THCS | |
| 57 | CDT2403 | Trường Cao đẳng Thủy lợi Bắc Bộ | TN THCS | |
| 58 | TCD0150 | Trường Trung cấp Kỹ thuật tin học Hà Nội | TN THCS | |
| 59 | CDT2904 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật số 1 Nghệ An | | TN THCS |
| 60 | CDT3001 | Trường Cao đẳng Công nghệ Hà Tĩnh | | TN THCS |
| 61 | CDD0403 | Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Văn Trỗi | TN THCS | TN THCS |
| 62 | TCD0151 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Thăng Long | TN THCS | |
| 63 | TCD0402 | Trường Trung cấp Ý Việt | TN THCS | |
| 64 | TCD5209 | Trường Trung cấp chuyên nghiệp Bà Rịa | TN THCS | |
| 65 | CDT0308 | Trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng | TN THCS | TN THCS |
| 66 | CDH | Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 67 | CDD1701 | Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh | TN THCS | TN THCS |
| 68 | CDD1101 | Trường Cao đẳng Bắc Kạn | TN THCS | TN THCS |
| 69 | TCD4908 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Long An | TN THCS | |
| 70 | TCD0251 | Trường Trung cấp Sài Gòn | TN THCS | |
| 71 | CDD1902 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Ninh | TN THCS | |
| 72 | CDT1702 | Trường Cao đẳng nghề Xây dựng | TN THCS | |
| 73 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | | TN THCS |
| 74 | CDT4103 | Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang | | TN THCS |
| 75 | CDD1303 | Trường Cao đẳng Yên Bái | TN THCS | TN THCS |
| 76 | CDT2702 | Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình | TN THPT | TN THCS |
| 77 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | TN THCS | |
| 78 | TCD0245 | Trường Trung cấp Nguyễn Tất Thành | TN THCS | |
| 79 | CDT1704 | Trường Cao Đẳng Nông Lâm Đông Bắc | TN THCS | |
| 80 | TCD0232 | Trường Trung cấp Bến Thành | TN THCS | |
| 81 | CDD4006 | Trường Cao đẳng Bách khoa Tây Nguyên | | TN THCS |
| 82 | CDD2301 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Hòa Bình | | TN THCS |
| 83 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | | TN THCS |
| 84 | CDT0142 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại | TN THCS | TN THCS |
| 85 | CDT0124 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 86 | CDD3003 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh | | TN THCS |
| 87 | CDT0110 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Mỹ nghệ Việt Nam | TN THCS | |
| 88 | CDT0122 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Công nghệ thực phẩm Hà Nội | TN THCS | |
| 89 | CDD4805 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai | TN THCS | TN THCS |
| 90 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | | TN THCS |
| 91 | CDD1201 | Trường Cao đẳng Thái Nguyên | TN THCS | |
| 92 | CDT1209 | Trường Cao đẳng Văn hóa nghệ thuật Việt Bắc | TN THCS | |
| 93 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THCS | TN THCS |
| 94 | CDT0104 | Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ | TN THCS | |
| 95 | CDD0121 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 96 | CDT1505 | Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm | TN THCS | TN THCS |
| 97 | CDD0229 | Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn | | TN THCS |
| 98 | CDD5301 | Trường Cao đẳng Tiền Giang | TN THCS | TN THCS |
| 99 | CDT0305 | Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Thủy sản | TN THCS | |
| 100 | CDD5203 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu | TN THCS | |
| 101 | CDT5301 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ | | TN THCS |
| 102 | CDT3701 | Trường Cao đẳng Cơ điện - Xây dựng và Nông Lâm Trung bộ | | TN THCS |
| 103 | CDD6002 | Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Bạc Liêu | TN THCS | |
| 104 | CDD3901 | Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên | | TN THCS |
| 105 | CDT0113 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I | TN THCS | |
| 106 | C47 | Trường Cao Đẳng Bình Thuận | TN THCS | TN THCS |
| 107 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | TN THCS | TN THCS |
| 108 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | TN THCS | |
| 109 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | TN THCS |
| 110 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THCS | TN THCS |
| 111 | CDD6401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn | | TN THCS |
| 112 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | | TN THCS |
| 113 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng | | TN THCS |
| 114 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | TN THCS | TN THCS |
| 115 | CDD4101 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | | TN THCS |
| 116 | CDT1701 | Trường Cao đẳng Than Khoáng sản Việt Nam | TN THCS | |
| 117 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | | TN THCS |
| 118 | CDD0304 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng | TN THCS | TN THCS |
| 119 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | TN THCS | TN THCS |
| 120 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | | TN THCS |
| 121 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | TN THCS | |
| 122 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THCS |
| 123 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | | TN THCS |
| 124 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | TN THCS |
| 125 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THCS |
| 126 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | | TN THCS |