Ngành Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm)

Mã ngành: 5480202

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm)

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Trung cấp Đắk Lắk TN THCS
2 Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Thăng Long TN THCS
3 Trường Trung cấp nghề Công nghệ Tây An TN THCS
4 Trường trung cấp Công nghệ và Du lịch TN THCS
5 Trường Trung cấp Công nghệ Quốc tế TN THCS
6 Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Nghiệp vụ Tôn Đức Thắng TN THCS
7 Trường Trung cấp Bách Khoa Yên Bái TN THCS
8 Trường Trung cấp Cộng đồng Hà Nội TN THCS
9 Trường Trung cấp nghề Cam Ranh TN THCS
10 Trường Trung cấp nghề Diên Khánh TN THCS
11 Trường Trung cấp Hồng Hà TP. Cần Thơ TN THCS
12 Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Long An TN THCS
13 Trường Trung cấp Công nghệ Thông tin Sài Gòn TN THCS
14 Trường Trung cấp Hồng Hà TN THCS
15 Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Phương Nam TN THCS
16 Trường Trung cấp nghề Vạn Ninh TN THCS
17 Trường Trung cấp nghề Giao thông Công chính Hà Nội TN THCS
18 Trường Trung cấp nghề Điều dưỡng Hà Nội TN THCS
19 Trường Trung cấp Dân tộc nội trú Thái Nguyên TN THCS
20 Trường Trung cấp Cửu Long TN THCS
21 Trường Trung cấp Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh TN THCS
22 Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Hà Nội TN THCS
23 Trường Cao đẳng nghề Hải Dương TN THCS
24 Trường Cao đẳng Tây Đô TN THCS
25 Trường Cao đẳng Thông tin và Truyền thông TN THCS
26 Trường Trung cấp chuyên nghiệp Bà Rịa TN THCS
27 Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh TN THCS TN THCS
28 Trường Cao đẳng Bình Phước TN THCS TN THCS
29 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Hàn Quốc Cà Mau TN THCS
30 Trường Cao đẳng nghề Điện Biên TN THCS
31 Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch TN THCS
32 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật TN THCS
33 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang TN THCS
34 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai TN THCS
35 Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội TN THCS
36 Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Công nghiệp TN THCS
37 Trường Trung cấp Bách Khoa Sài gòn TN THCS
38 Trường Cao đẳng Than Khoáng sản Việt Nam TN THCS
39 Trường Trung cấp Bách Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THCS
40 Trường Cao đẳng nghề Yên Bái TN THCS
41 Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Thương mại TN THCS
42 Trường Cao đẳng Hoa Sen TN THCS
43 Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm TN THCS
44 Trường Cao đẳng Tiền Giang TN THCS
45 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THCS
46 Trường Cao đẳng nghề Hà Nam TN THCS
47 Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh TN THCS
48 Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Thủy sản TN THCS
49 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai TN THCS TN THCS
50 Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội TN THCS
51 Trường Cao đẳng Gia Lai TN THCS TN THCS
52 Trường Cao đẳng Thái Nguyên TN THCS
53 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Phúc TN THCS
54 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa TN THCS
55 Trường Cao đẳng Quảng Ngãi TN THCS
56 Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang TN THCS
57 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội TN THPT
58 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu TN THCS
59 Trường Cao đẳng VMU TN THCS
60 Trường Cao đẳng Đắk Lắk TN THCS TN THCS
61 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại TN THCS TN THCS
62 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh TN THCS
63 Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên TN THCS
64 Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên TN THCS
65 Trường Cao đẳng Đà Lạt TN THCS TN THCS
66 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THCS TN THCS
67 Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung TN THCS
68 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THCS
69 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng TN THPT TN THCS

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Trung cấp Đắk Lắk TN THCS
2 Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Thăng Long TN THCS
3 Trường Trung cấp nghề Công nghệ Tây An TN THCS
4 Trường trung cấp Công nghệ và Du lịch TN THCS
5 Trường Trung cấp Công nghệ Quốc tế TN THCS
6 Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Nghiệp vụ Tôn Đức Thắng TN THCS
7 Trường Trung cấp Bách Khoa Yên Bái TN THCS
8 Trường Trung cấp Cộng đồng Hà Nội TN THCS
9 Trường Trung cấp nghề Cam Ranh TN THCS
10 Trường Trung cấp nghề Diên Khánh TN THCS
11 Trường Trung cấp Hồng Hà TP. Cần Thơ TN THCS
12 Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Long An TN THCS
13 Trường Trung cấp Công nghệ Thông tin Sài Gòn TN THCS
14 Trường Trung cấp Hồng Hà TN THCS
15 Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Phương Nam TN THCS
16 Trường Trung cấp nghề Vạn Ninh TN THCS
17 Trường Trung cấp nghề Giao thông Công chính Hà Nội TN THCS
18 Trường Trung cấp nghề Điều dưỡng Hà Nội TN THCS
19 Trường Trung cấp Dân tộc nội trú Thái Nguyên TN THCS
20 Trường Trung cấp Cửu Long TN THCS
21 Trường Trung cấp Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh TN THCS
22 Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Hà Nội TN THCS
23 Trường Cao đẳng nghề Hải Dương TN THCS TN THCS
24 Trường Cao đẳng Tây Đô TN THCS TN THCS
25 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi TN THCS
26 Trường Cao đẳng Thông tin và Truyền thông TN THCS
27 Trường Trung cấp chuyên nghiệp Bà Rịa TN THCS
28 Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh TN THCS TN THCS
29 Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Văn Trỗi TN THCS TN THCS
30 Trường Cao đẳng Bình Phước TN THCS TN THCS
31 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Hàn Quốc Cà Mau TN THCS TN THCS
32 Trường Cao đẳng nghề Điện Biên TN THCS TN THCS
33 Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch TN THCS TN THCS
34 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật TN THCS TN THCS
35 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang TN THCS TN THCS
36 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai TN THCS TN THCS, TBCN môn Toán >= 5.0
37 Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội TN THCS
38 Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Công nghiệp TN THCS
39 Trường Trung cấp Bách Khoa Sài gòn TN THCS
40 Trường Cao đẳng Than Khoáng sản Việt Nam TN THCS
41 Trường Trung cấp Bách Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THCS
42 Trường Cao đẳng nghề Yên Bái TN THCS
43 Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Thương mại TN THCS
44 Trường Cao đẳng Vĩnh Long TN THCS
45 Trường Cao đẳng Hoa Sen TN THCS
46 Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm TN THCS TN THCS
47 Trường Cao đẳng Nông nghiệp Thanh Hóa TN THCS
48 Trường Cao đẳng Tiền Giang TN THCS TN THCS
49 Trường Cao đẳng Cao Bằng TN THPT
50 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THCS TN THCS
51 Trường Cao đẳng nghề Hà Nam TN THCS
52 Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh TN THCS TN THCS
53 Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Thủy sản TN THCS
54 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai TN THCS 24
55 Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội TN THCS
56 Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc TN THCS
57 Trường Cao đẳng Gia Lai TN THCS TN THCS
58 Trường Cao đẳng Thái Nguyên TN THCS
59 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Phúc TN THCS
60 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa TN THCS
61 Trường Cao đẳng Quảng Ngãi TN THCS
62 Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang TN THCS TN THCS
63 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội TN THPT
64 Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ TN THCS
65 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu TN THCS
66 Trường Cao đẳng VMU TN THCS TN THCS
67 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn TN THCS
68 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang TN THCS
69 Trường Cao đẳng Cơ điện - Xây dựng và Nông Lâm Trung bộ TN THCS
70 Trường Cao đẳng Đắk Lắk TN THCS TN THCS
71 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại TN THCS TN THCS
72 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh TN THCS
73 Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên TN THCS TN THCS
74 Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên TN THCS TN THCS
75 Trường Cao đẳng Đà Lạt TN THCS TN THCS
76 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THCS TN THCS
77 Trường Cao đẳng Long An TN THCS
78 Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội TN THCS
79 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THCS
80 Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung TN THCS
81 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THCS
82 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng TN THPT TN THCS