| 1 | TCD4001 | Trường Trung cấp Đắk Lắk | TN THCS | |
| 2 | TCD0151 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Thăng Long | TN THCS | |
| 3 | TCD0136 | Trường Trung cấp nghề Công nghệ Tây An | TN THCS | |
| 4 | TCD4502 | Trường trung cấp Công nghệ và Du lịch | TN THCS | |
| 5 | TCT2607 | Trường Trung cấp Công nghệ Quốc tế | TN THCS | |
| 6 | TCD0201 | Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Nghiệp vụ Tôn Đức Thắng | TN THCS | |
| 7 | TCT1303 | Trường Trung cấp Bách Khoa Yên Bái | TN THCS | |
| 8 | TCD0169 | Trường Trung cấp Cộng đồng Hà Nội | TN THCS | |
| 9 | TCD4102 | Trường Trung cấp nghề Cam Ranh | TN THCS | |
| 10 | TCD4105 | Trường Trung cấp nghề Diên Khánh | TN THCS | |
| 11 | TCD5507 | Trường Trung cấp Hồng Hà TP. Cần Thơ | TN THCS | |
| 12 | TCD4908 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Long An | TN THCS | |
| 13 | TCD0240 | Trường Trung cấp Công nghệ Thông tin Sài Gòn | TN THCS | |
| 14 | TCD0234 | Trường Trung cấp Hồng Hà | TN THCS | |
| 15 | TCD6302 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Phương Nam | TN THCS | |
| 16 | TCD4106 | Trường Trung cấp nghề Vạn Ninh | TN THCS | |
| 17 | TCD0109 | Trường Trung cấp nghề Giao thông Công chính Hà Nội | TN THCS | |
| 18 | TCD0124 | Trường Trung cấp nghề Điều dưỡng Hà Nội | TN THCS | |
| 19 | TCD1208 | Trường Trung cấp Dân tộc nội trú Thái Nguyên | TN THCS | |
| 20 | TCD0233 | Trường Trung cấp Cửu Long | TN THCS | |
| 21 | TCD0235 | Trường Trung cấp Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 22 | CDT0138 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Hà Nội | TN THCS | |
| 23 | CDD2101 | Trường Cao đẳng nghề Hải Dương | TN THCS | TN THCS |
| 24 | DÂN L?P | Trường Cao đẳng Tây Đô | TN THCS | TN THCS |
| 25 | CDD3502 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi | | TN THCS |
| 26 | CDT0125 | Trường Cao đẳng Thông tin và Truyền thông | TN THCS | |
| 27 | TCD5209 | Trường Trung cấp chuyên nghiệp Bà Rịa | TN THCS | |
| 28 | CDD1701 | Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh | TN THCS | TN THCS |
| 29 | CDD0403 | Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Văn Trỗi | TN THCS | TN THCS |
| 30 | C43 | Trường Cao đẳng Bình Phước | TN THCS | TN THCS |
| 31 | D99 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Hàn Quốc Cà Mau | TN THCS | TN THCS |
| 32 | CDD6201 | Trường Cao đẳng nghề Điện Biên | TN THCS | TN THCS |
| 33 | CDT1207 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch | TN THCS | TN THCS |
| 34 | CDD1905 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật | TN THCS | TN THCS |
| 35 | CDD0901 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang | TN THCS | TN THCS |
| 36 | CDD4805 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai | TN THCS | TN THCS, TBCN môn Toán >= 5.0 |
| 37 | TCD0131 | Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội | TN THCS | |
| 38 | CDT1208 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Công nghiệp | TN THCS | |
| 39 | TCD0239 | Trường Trung cấp Bách Khoa Sài gòn | TN THCS | |
| 40 | CDT1701 | Trường Cao đẳng Than Khoáng sản Việt Nam | TN THCS | |
| 41 | TCD0215 | Trường Trung cấp Bách Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 42 | CDD1302 | Trường Cao đẳng nghề Yên Bái | TN THCS | |
| 43 | TCD0155 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Thương mại | TN THCS | |
| 44 | C57 | Trường Cao đẳng Vĩnh Long | | TN THCS |
| 45 | CDD0402 | Trường Cao đẳng Hoa Sen | | TN THCS |
| 46 | CDT1505 | Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm | TN THCS | TN THCS |
| 47 | CLN | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Thanh Hóa | | TN THCS |
| 48 | CDD5301 | Trường Cao đẳng Tiền Giang | TN THCS | TN THCS |
| 49 | C06 | Trường Cao đẳng Cao Bằng | | TN THPT |
| 50 | CDD1802 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang | TN THCS | TN THCS |
| 51 | CDD2402 | Trường Cao đẳng nghề Hà Nam | TN THCS | |
| 52 | CDT1901 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh | TN THCS | TN THCS |
| 53 | CDT0305 | Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Thủy sản | TN THCS | |
| 54 | CDD4803 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai | TN THCS | 24 |
| 55 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | TN THCS | |
| 56 | CDD2902 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc | | TN THCS |
| 57 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THCS | TN THCS |
| 58 | CDD1201 | Trường Cao đẳng Thái Nguyên | TN THCS | |
| 59 | CDD1601 | Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Phúc | TN THCS | |
| 60 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | TN THCS | |
| 61 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | | TN THCS |
| 62 | CDD0501 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang | TN THCS | TN THCS |
| 63 | CDD0121 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 64 | CDT5301 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ | | TN THCS |
| 65 | CDD5203 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu | TN THCS | |
| 66 | CDT0306 | Trường Cao đẳng VMU | TN THCS | TN THCS |
| 67 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | | TN THCS |
| 68 | CDD4101 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | | TN THCS |
| 69 | CDT3701 | Trường Cao đẳng Cơ điện - Xây dựng và Nông Lâm Trung bộ | | TN THCS |
| 70 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | TN THCS | TN THCS |
| 71 | CDT0142 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại | TN THCS | TN THCS |
| 72 | CDD3003 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh | | TN THCS |
| 73 | CDT2202 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên | TN THCS | TN THCS |
| 74 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | TN THCS | TN THCS |
| 75 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | TN THCS | TN THCS |
| 76 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 77 | CDD4902 | Trường Cao đẳng Long An | | TN THCS |
| 78 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | | TN THCS |
| 79 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THCS |
| 80 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THCS |
| 81 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | TN THCS | |
| 82 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | TN THCS |