| 1 | CDD1401 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghệ Sơn La | | TN THCS |
| 2 | CDD5301 | Trường Cao đẳng Tiền Giang | TN THCS | TN THCS |
| 3 | DÂN L?P | Trường Cao đẳng Tây Đô | TN THCS | |
| 4 | CDD3502 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi | TN THCS | TN THCS |
| 5 | CDD1701 | Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh | TN THCS | TN THCS |
| 6 | CDD0403 | Trường Cao đẳng Nguyễn Văn Trỗi | TN THCS | |
| 7 | CDT1207 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch | TN THCS | |
| 8 | CDT0125 | Trường Cao đẳng Thông tin và Truyền thông | TN THCS | |
| 9 | D99 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Hàn Quốc Cà Mau | TN THCS | |
| 10 | C43 | Trường Cao đẳng Bình Phước | TN THCS | |
| 11 | CDD1905 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật | TN THCS | |
| 12 | CDD0901 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang | TN THCS | |
| 13 | CDD6201 | Trường Cao đẳng nghề Điện Biên | TN THCS | |
| 14 | CDD1503 | Trường Cao đẳng nghề Phú Thọ | TN THCS | TN THCS |
| 15 | CDD1503 | Trường Cao đẳng nghề Phú Thọ | TN THCS | TN THCS |
| 16 | CDD2101 | Trường Cao đẳng nghề Hải Dương | TN THCS | TN THCS |
| 17 | CDD4805 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai | TN THCS, TBCN môn Toán >= 5.0 | |
| 18 | CDD4301 | Trường Cao đẳng Bình Phước | TN THCS | TN THCS |
| 19 | D08 | Trường Cao đẳng Tuyên Quang | | TN THCS |
| 20 | CDD0402 | Trường Cao đẳng Hoa Sen | TN THCS | TN THPT |
| 21 | CDT1505 | Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm | TN THCS | |
| 22 | CLN | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Thanh Hóa | TN THCS | |
| 23 | CDD2402 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ VÀ CÔNG NGHỆ TỈNH NINH BÌNH | | TN THCS |
| 24 | C06 | Trường Cao đẳng Cao Bằng | TN THPT | |
| 25 | CDD4803 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật – Công nghệ Đồng Nai | 24 | TN THCS |
| 26 | CDT1901 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh | TN THCS | |
| 27 | CDT0138 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Hà Nội | | TN THCS |
| 28 | CDD1802 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang | TN THCS | TN THCS |
| 29 | CDD2902 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc | TN THCS | TN THCS |
| 30 | C57 | Trường Cao đẳng Vĩnh Long | TN THCS | TN THCS |
| 31 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THCS | |
| 32 | CDD2801 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá | TN THCS | TN THCS |
| 33 | CDT3301 | Trường Cao đẳng Du lịch Huế | TN THCS | TN THCS |
| 34 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | | TN THCS |
| 35 | CDD5203 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu | | TN THCS |
| 36 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | | TN THCS |
| 37 | CDT0306 | Trường Cao đẳng VMU | TN THCS | |
| 38 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | TN THCS | TN THCS |
| 39 | CDD1302 | Trường Cao đẳng nghề Yên Bái | | TN THCS |
| 40 | CDD4101 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | TN THCS | TN THCS |
| 41 | CDT3701 | Trường Cao đẳng Cơ điện - Xây dựng và Nông Lâm Trung bộ | TN THCS | TN THCS |
| 42 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | TN THCS | |
| 43 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | TN THCS | |
| 44 | CDT2202 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên | TN THCS | |
| 45 | CDT0142 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại | TN THCS | TN THCS |
| 46 | CDD1201 | Trường Cao đẳng Thái Nguyên | | TN THCS |
| 47 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | TN THCS | TN THCS |
| 48 | CDD6002 | Trường Cao đẳng Cà Mau | | TN THCS |
| 49 | C33 | Trường Cao đẳng Huế | TN THCS | TN THCS |
| 50 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | TN THCS | TN THCS |
| 51 | CDD3003 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh | TN THCS | TN THCS |
| 52 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | | TN THCS |
| 53 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | | TN THCS |
| 54 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 55 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | TN THCS | |
| 56 | CDD4902 | Trường Cao đẳng Long An | TN THCS | TN THCS |
| 57 | CDT5301 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ | TN THCS | |
| 58 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | TN THCS | |
| 59 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THCS |
| 60 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THCS | |