| 1 | CDD1201 | Trường Cao đẳng Thái Nguyên | TN THPT | |
| 2 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | TN THPT | |
| 3 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDD5502 | Trường Cao đẳng Cần Thơ | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDT0306 | Trường Cao đẳng VMU | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDT0124 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDT0142 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDD0212 | Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM | 15 | 15 |
| 9 | CDD5204 | Trường Cao đẳng Quốc tế Vabis - Xanh Tuệ Đức | | TN THPT |
| 10 | CDT4803 | Trường Cao đẳng Thống kê II | | 12 |
| 11 | CDT0209 | Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại | 16 | |
| 12 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 13 | CDT0209 | Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại | | 15 |
| 14 | CDT0209 | Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại | 16 | 15 |
| 15 | CDD0229 | Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn | TN THPT | |