| 1 | CDT 3401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Kinh tế & Thủy Lợi Miền Trung | | TN THPT |
| 2 | CDT1702 | Trường Cao đẳng nghề Xây dựng | TN THPT | |
| 3 | CDT0124 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDT0128 | Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị | TN THPT | |
| 5 | CDD0304 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng | TN THPT | |
| 6 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | TN THPT | TN THPT |