| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01, D01, D09, D15 | 24.5 | |
| 2 | 7310401A | Tâm lý học | C00, D01, D14, X74 | 26.04 | |
| 3 | 7340101A | Quản trị kinh doanh | A01, D01, X05, X25 | 23 | |
| 4 | 7340101B | Marketing và truyền thông | A01, D01, X05, X25 | 24.13 | |
| 5 | 7340101C | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01, D01, X05, X25 | 23.75 | |
| 6 | 7340201A | Tài chính - ngân hàng | A01, C01, D01, X25 | 23.19 | |
| 7 | 7340207 | Bảo hiểm - Tài chính | A01, D01, X21, X25 | 18.67 | |
| 8 | 7340301A | Kế toán | A01, C03, D01, X25 | 23.75 | |
| 9 | 7340302 | Kiểm toán | A01, D01, X05, X25 | 20 | |
| 10 | 7340404A | Quản trị nhân lực | A01, D01, D09, X25 | 24.5 | |
| 11 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | A01, D01, D07, X25 | 19.87 | |
| 12 | 7380107 | Luật kinh tế | A01, D01, X01, X25 | 22.25 | |
| 13 | 7760101A | Công tác xã hội | C00, D01, D14, X70 | 25.33 | |
| 14 | 7310101A | Kinh tế lao động | A01, D01, D09, X25 | 20.75 | |