| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01, D01, D07 | 18 | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.5 | |
| 3 | 7310401 | Tâm lý học | A00, A01, D01 | 23.25 | |
| 4 | 7310401 | Tâm lý học | C00 | 24.75 | |
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, D01 | 14 | |
| 6 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, D01 | 14 | |
| 7 | 7340207 | Bảo hiểm - Tài chính | A00, A01, D01 | 14 | |
| 8 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, D01 | 14 | |
| 9 | 7340302 | Kiểm toán | A00, A01, D01 | 14 | |
| 10 | 7340404 | Quản trị nhân lực | A00, A01, D01 | 16.5 | |
| 11 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | A00, A01, D01 | 14 | |
| 12 | 7380107 | Luật kinh tế | A00, A01, D01 | 18 | |
| 13 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, D01 | 14 | |
| 14 | 7760101 | Công tác xã hội | A00, A01, D01 | 21.25 | |
| 15 | 7760101 | Công tác xã hội | C00 | 22.75 | |
| 16 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00, A01, D01 | 17.78 | |