| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 35.25 | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 36 | |
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 36.25 | |
| 4 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | X79 | 35.75 | |
| 5 | 7229001 | Triết học | D01 | 23.11 | |
| 6 | 7229001 | Triết học | C03 | 23.61 | |
| 7 | 7229001 | Triết học | X01 | 23.61 | |
| 8 | 7229001 | Triết học | X02 | 23.11 | |
| 9 | 7229008 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | D01 | 22.96 | |
| 10 | 7229008 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | C03 | 23.46 | |
| 11 | 7229008 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | X01 | 23.46 | |
| 12 | 7229008 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | X02 | 22.96 | |
| 13 | 7229010 | Lịch sử | C03 | 34.76 | |
| 14 | 7229010 | Lịch sử | D14 | 34.76 | |
| 15 | 7229010 | Lịch sử | X70 | 35.76 | |
| 16 | 7229010 | Lịch sử | X71 | 35.26 | |
| 17 | 7310102 | Kinh tế chính trị | D01 | 24.32 | |
| 18 | 7310102 | Kinh tế chính trị | C03 | 24.82 | |
| 19 | 7310102 | Kinh tế chính trị | X01 | 24.82 | |
| 20 | 7310102 | Kinh tế chính trị | X02 | 24.32 | |
| 21 | 7310301 | Xã hội học | D01 | 24.44 | |
| 22 | 7310301 | Xã hội học | C03 | 24.94 | |
| 23 | 7310301 | Xã hội học | X01 | 24.94 | |
| 24 | 7310301 | Xã hội học | X02 | 24.44 | |
| 25 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | D01 | 36.5 | |
| 26 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | D14 | 37.25 | |
| 27 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | X78 | 37.5 | |
| 28 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | X79 | 37 | |
| 29 | 7320105 | Truyền thông đại chúng | D01 | 35.74 | |
| 30 | 7320105 | Truyền thông đại chúng | D14 | 36.49 | |
| 31 | 7320105 | Truyền thông đại chúng | X78 | 36.74 | |
| 32 | 7320105 | Truyền thông đại chúng | X79 | 36.24 | |
| 33 | 7320107 | Truyền thông quốc tế | D01 | 36 | |
| 34 | 7320107 | Truyền thông quốc tế | D14 | 36.75 | |
| 35 | 7320107 | Truyền thông quốc tế | X78 | 37 | |
| 36 | 7320107 | Truyền thông quốc tế | X79 | 36.5 | |
| 37 | 7320110 | Quảng cáo | D01 | 35.5 | |
| 38 | 7320110 | Quảng cáo | D14 | 36.25 | |
| 39 | 7320110 | Quảng cáo | X78 | 36.5 | |
| 40 | 7320110 | Quảng cáo | X79 | 36 | |
| 41 | 7340403 | Quản lý công | D01 | 23.5 | |
| 42 | 7340403 | Quản lý công | C03 | 24 | |
| 43 | 7340403 | Quản lý công | X01 | 24 | |
| 44 | 7340403 | Quản lý công | X02 | 23.5 | |
| 45 | 7760101 | Công tác xã hội | D01 | 24.2 | |
| 46 | 7760101 | Công tác xã hội | C03 | 24.7 | |
| 47 | 7760101 | Công tác xã hội | X01 | 24.7 | |
| 48 | 7760101 | Công tác xã hội | X02 | 24.2 | |