| 1 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, C04, D01, X01, X02 | 22 | |
| 2 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, C04, D01, X01, X02 | 23 | |
| 3 | 7340302 | Kiểm toán | A00, A01, C04, D01, X01, X02 | 17 | |
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, C04, D01, X01, X02 | 23 | |
| 5 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | A00, A01, C04, D01, X01, X02 | 23 | |
| 6 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, C04, D01, X01, X02 | 17 | |
| 7 | 7380107 | Luật kinh tế | A00, A01, C04, D01, X01, X02 | 21.5 | |
| 8 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01, D01, D10, X25 | 18.5 | |
| 9 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00, C04, D01, D04 | 24.25 | |
| 10 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A01, D01, D07, D09, D10, X25 | 18.5 | |