| 1 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 23.25 | 23 |
| 2 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 25.25 | 0 |
| 3 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 23.9 | 0 |
| 4 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 23.25 | 23 |
| 5 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 25.25 | 0 |
| 6 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 23.9 | 0 |
| 7 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 23.8 | 26.04 |
| 8 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24 | 24.54 |
| 9 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 22.75 | 0 |
| 10 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24 | 0 |
| 11 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 22 | 0 |
| 12 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 0 | 25.04 |
| 13 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 0 | 21.35 |
| 14 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 0 | 21.35 |
| 15 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 0 | 23.1 |
| 16 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 26.98 | 26.3 |
| 17 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24.4 | 22 |
| 18 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24.5 | 22.6 |