| 1 | DTQ | Khoa Quốc tế - Đại học Thái Nguyên | 16 | 0 |
| 2 | NTU | Trường Đại học Nguyễn Trãi | 15 | 0 |
| 3 | DHF | Trường Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế | 15 | 0 |
| 4 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 16 | 16.5 |
| 5 | DDF | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | 18.75 | 0 |
| 6 | NHF | Trường Đại học Hà Nội | 26.83 | 0 |
| 7 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 21 | 23.06 |
| 8 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 23 | 22 |
| 9 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 21.25 | 20.25 |
| 10 | TDV | Trường Đại học Vinh | 18 | 0 |
| 11 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24 | 0 |
| 12 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 23.3 | 0 |
| 13 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24 | 0 |
| 14 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24 | 0 |
| 15 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 26.5 | 0 |
| 16 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 23.5 | 0 |
| 17 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24 | 0 |