| 1 | VHS | Trường Đại học Văn hóa TP.HCM | 24.8 | 0 |
| 2 | DVD | Trường Đại học Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Thanh Hóa | 15 | 0 |
| 3 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 16 | 0 |
| 4 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 22.35 | 0 |
| 5 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 22.35 | 0 |
| 6 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 26.48 | 0 |
| 7 | TCT | Đại học Cần Thơ | 17.81 | 0 |
| 8 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 25.5 | 0 |
| 9 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 23.5 | 0 |
| 10 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 24 | 0 |
| 11 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 25.34 | 0 |
| 12 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 23.34 | 0 |
| 13 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 23.84 | 0 |
| 14 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 25.41 | 0 |
| 15 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 23.91 | 0 |
| 16 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 22.25 | 0 |
| 17 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 22 | 0 |
| 18 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24.41 | 0 |
| 19 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 25.9 | 0 |
| 20 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 21.6 | 0 |