| 1 | QHD | Trường Quản trị Kinh doanh - ĐHQG Hà Nội | 0 | 19 |
| 3 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 16 | 16.25 |
| 4 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 0 | 16.25 |
| 5 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 27.1 | 26.06 |
| 6 | HTC | Học viện Tài chính | 35.31 | 0 |
| 7 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 27 | 26.68 |
| 8 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 25.25 | 24.18 |
| 9 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 25.25 | 0 |
| 10 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 25.25 | 0 |
| 11 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 23.5 | 0 |
| 12 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 0 | 24.68 |