| 1 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 25.5 | 0 |
| 2 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 28.5 | 28.2 |
| 3 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 26 | 24.7 |
| 4 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 26 | 0 |
| 5 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 26.5 | 0 |
| 6 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 0 | 25.2 |
| 7 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 0 | 25.7 |
| 8 | DHT | Trường Đại học Khoa Học - Đại học Huế | 18 | 19 |
| 9 | BVH | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông | 25.29 | 22.67 |
| 10 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 16 | 17 |
| 11 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 28.9 | 27.27 |
| 12 | TCT | Đại học Cần Thơ | 26.87 | 26.75 |
| 13 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 0 | 25.27 |
| 14 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 27.9 | 25.77 |
| 15 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 25.8 | 27.16 |
| 16 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 28.8 | 28.55 |
| 17 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 26.7 | 24.3 |
| 18 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 27.4 | 24.55 |
| 19 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 27.73 | 27 |
| 20 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 26.35 | 22.9 |
| 21 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 0 | 24.5 |