| 1 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 25.2 | 22 |
| 2 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 17 | 18.2 |
| 3 | DHT | Trường Đại học Khoa Học - Đại học Huế | 19 | 0 |
| 4 | BVH | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông | 22.67 | 0 |
| 5 | TCT | Đại học Cần Thơ | 26.75 | 24.9 |
| 6 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 27.27 | 25.44 |
| 7 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 25.27 | 0 |
| 8 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 25.77 | 0 |
| 9 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 27.16 | 0 |
| 10 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 28.2 | 0 |
| 11 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24.7 | 0 |
| 12 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 25.7 | 0 |
| 13 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 28.55 | 0 |
| 14 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24.3 | 0 |
| 15 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24.55 | 0 |
| 16 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 27 | 0 |
| 17 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 22.9 | 0 |
| 18 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24.5 | 0 |