| 1 | TTG | Trường Đại học Tiền Giang | 15 | 0 |
| 2 | VHS | Trường Đại học Văn hóa TP.HCM | 25.8 | 0 |
| 3 | VHS | Trường Đại học Văn hóa TP.HCM | 25.95 | 0 |
| 4 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 24.73 | 24.19 |
| 5 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 25.23 | 0 |
| 6 | VHS | Trường Đại học Văn hóa TP.HCM | 26.75 | 0 |
| 7 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 26.73 | 0 |
| 8 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 25.36 | 26.38 |
| 9 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 25.86 | 0 |
| 10 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 27.36 | 0 |
| 11 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 25 | 25.93 |
| 12 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 25.5 | 0 |
| 13 | UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 22 | 15 |
| 14 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 27 | 0 |
| 15 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 23.9 | 0 |
| 16 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 23.9 | 0 |
| 17 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 25.13 | 0 |
| 18 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 25.88 | 0 |
| 19 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 26.52 | 0 |
| 20 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 27.22 | 23.48 |
| 21 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24.72 | 21.98 |
| 22 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 0 | 16.5 |
| 23 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24.15 | 0 |
| 24 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 27.35 | 0 |
| 25 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 23.1 | 0 |
| 26 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24.3 | 0 |
| 27 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 25.22 | 0 |