| 1 | C55 | Trường Cao đẳng Cần Thơ (Sư Phạm) | 17 | |
| 2 | C52 | Trường Cao đẳng Sư phạm Bà Rịa - Vũng Tàu | TN THPT | |
| 3 | C46 | Trường Cao đẳng Sư phạm Tây Ninh | TN THPT | |
| 4 | DTP | Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai | 25.74 | 23.76 |
| 5 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 25.8 | 23.65 |
| 6 | DNU | Trường Đại học Đồng Nai | 20.5 | 21.77 |
| 7 | C54 | Trường Cao đẳng Sư phạm Kiên Giang | 17 | 23.95 |
| 8 | CDD5902 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Sóc Trăng | TN THPT | TN THPT |
| 9 | CDD1603 | Trường Cao đẳng Vĩnh Phúc | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDD6102 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Cà Mau | TN THPT | TN THPT |
| 11 | DTG | Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Hà Giang | 25.65 | |
| 12 | C57 | Trường Cao đẳng Vĩnh Long | TN THPT | |
| 13 | CDD6402 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang | TN THPT | 12 |
| 14 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | | TN THPT |
| 15 | DBL | Trường Đại học Bạc Liêu | 20.7 | 24.35 |
| 16 | NLN | Phân hiệu trường Đại học Nông Lâm TP. HCM tại Ninh Thuận | 20.25 | |
| 17 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 21 | 24.03 |
| 18 | DPQ | Trường Đại học Phạm Văn Đồng | 24 | |
| 19 | C43 | Trường Cao đẳng Bình Phước | TN THPT | TN THPT |
| 20 | HLU | Trường Đại học Hạ Long | | 25.07 |
| 21 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 17 | |
| 22 | TQU | Trường Đại học Tân Trào | 24.68 | |