| 1 | TCD4407 | Trường Trung cấp Nông lâm nghiệp Bình Dương | TN THCS | |
| 2 | TCD0216 | Trường Trung cấp Kỹ thuật Nông nghiệp Thành Phố | TN THCS | |
| 3 | TCD2702 | Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật và Du lịch tỉnh Ninh Bình | TN THCS | |
| 4 | TCD2809 | Trường Trung cấp nghề Thạch Thành | TN THCS | |
| 5 | TCD4007 | Trường Trung cấp Trường Sơn | TN THCS | |
| 6 | TCD2815 | Trường Trung cấp nghề Nga Sơn | TN THCS | |
| 7 | TCT0148 | Trường Trung cấp Nông dân Việt Nam | TN THCS | |
| 8 | TCD3001 | Trường Trung cấp nghề Hà Tĩnh | TN THCS | |
| 9 | CDD2201 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Tô Hiệu Hưng Yên | TN THCS | TN THCS |
| 10 | TCD4802 | Trường Trung cấp Miền Đông | TN THCS | |
| 11 | CDD2301 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Hòa Bình | TN THCS | TN THCS |
| 12 | CDD3401 | Trường Cao Đẳng Thaco | | TN THCS |
| 13 | TCD0601 | Trường Trung cấp nghề tỉnh Cao Bằng | TN THCS | |
| 14 | CDD6102 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Cà Mau | TN THCS | |
| 15 | C06 | Trường Cao đẳng Cao Bằng | | TN THPT |
| 16 | CLN | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Thanh Hóa | | TN THCS |
| 17 | CDD1101 | Trường Cao đẳng Bắc Kạn | TN THCS | TN THCS |
| 18 | CDD0501 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang | TN THCS | TN THCS |
| 19 | CDD1302 | Trường Cao đẳng nghề Yên Bái | TN THCS | |
| 20 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | TN THCS | |
| 21 | CDD6002 | Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Bạc Liêu | TN THCS | TN THCS |
| 22 | CDD4006 | Trường Cao đẳng Bách khoa Tây Nguyên | TN THCS | TN THCS |
| 23 | CDD0901 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang | TN THCS | TN THCS |
| 24 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | TN THCS | TN THCS |
| 25 | CDD5601 | Trường Cao đẳng Bến Tre | TN THCS | TN THCS |
| 26 | C56 | Trường Cao đẳng Bến Tre | TN THCS | TN THCS |
| 27 | C36 | Trường Cao đẳng Kon Tum | TN THCS | TN THCS |
| 28 | CDT4201 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc | TN THCS | |
| 29 | CDD6203 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Điện Biên | TN THCS | |
| 30 | CDT5501 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ | TN THCS | TN THCS |
| 31 | CDT5301 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ | | TN THCS |
| 32 | CDD5901 | Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng | TN THCS | |
| 33 | CDT5501 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ | | TN THCS |
| 34 | CDD5504 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ | | TN THCS |
| 35 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | | TN THCS |
| 36 | CDT0127 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Bắc Bộ | TN THCS | |
| 37 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | | TN THCS |
| 38 | CDD4902 | Trường Cao đẳng Long An | | TN THCS |
| 39 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | TN THCS | |
| 40 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | TN THCS | TN THCS |
| 41 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | TN THCS | |
| 42 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | TN THCS |
| 43 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | TN THCS | TN THCS |