| 1 | CDD6402 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang | 15 | |
| 2 | CDD6003 | Trường Cao đẳng Y tế Bạc Liêu | 15.75 | |
| 3 | CMY | Trường Cao đẳng Y tế Cà Mau | TN THPT | |
| 4 | CDT1507 | Trường Cao đẳng Y Dược Phú Thọ | TN THPT | |
| 5 | CDD2810 | Trường Cao đẳng Y Dược Hợp Lực | TN THPT | |
| 6 | CDD4103 | Trường Cao đẳng Y tế Khánh Hòa | TN THPT | |
| 7 | CDD3902 | Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên | TN THPT | |
| 8 | CDD4203 | Trường Cao đẳng Y tế Lâm Đồng | 15 | |
| 9 | CDT2109 | Trường Cao đẳng Dược Trung ương Hải Dương | TN THPT | |
| 10 | CDD4006 | Trường Cao đẳng Bách khoa Tây Nguyên | TN THPT | |
| 11 | CDD4102 | Trường Cao Đẳng Y Dược Sài Gòn | TN THPT | |
| 12 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | TN THPT | TN THPT |
| 13 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 14 | CDD0146 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Y Dược Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 15 | CDD0408 | Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam | 15 | TN THPT |
| 16 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | TN THPT | TN THPT |
| 17 | CDD4405 | Trường Cao đẳng Y tế Bình Dương | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDD5402 | Trường Cao đẳng Y tế Kiên Giang | TN THPT | TN THPT |
| 19 | CDD1301 | Trường Cao đẳng Y dược Pasteur | | TN THPT |
| 20 | CDD1919 | Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội | 15 | TN THPT |
| 21 | CDD2205 | Trường Cao đẳng Dược Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 22 | CDD2401 | Trường Cao đẳng Y tế Ninh Bình | | TN THPT |
| 23 | CDD1703 | Trường Cao đẳng Y tế Quảng Ninh | TN THPT | TN THPT |
| 24 | CDD1403 | Trường Cao đẳng y tế Sơn La | | TN THPT |
| 25 | CDD5503 | Trường Cao đẳng Y tế Cần Thơ | | TN THPT |
| 26 | CDD4807 | Trường Cao đẳng Y tế Đồng Nai | TN THPT | TN THPT |
| 27 | CDD5003 | Trường Cao đẳng Y tế Đồng Tháp | 20 | TN THPT |
| 28 | CDD3406 | Trường Cao đẳng Y tế Thành phố Đà Nẵng | 15 | TN THPT |
| 29 | CDD0135 | Trường Cao đẳng Y tế Hà Đông | | TN THPT |
| 30 | CDD0122 | Trường Cao đẳng Y Hà Nội | | TN THPT |
| 31 | CDD5802 | Trường Cao đẳng Y tế Trà Vinh | 15 | TN THPT |
| 32 | CDD2701 | Trường Cao đẳng Y tế Ninh Bình | TN THPT | |
| 33 | CDD2603 | Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình | 15 | |
| 34 | CDD3501 | Trường Cao đẳng Y tế Đặng Thùy Trâm | TN THPT | |
| 35 | CDD1002 | Trường Cao đẳng Y tế Lạng Sơn | TN THPT | |
| 36 | CDD1202 | Trường Cao đẳng Y tế Thái Nguyên | TN THPT | |
| 37 | CDD3404 | Trường Cao đẳng Phương Đông | TN THPT | |
| 38 | CDD2807 | Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa | TN THPT | |
| 39 | C43 | Trường Cao đẳng Bình Phước | TN THPT | |
| 40 | CDD 5301 | Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang | 5 | TN THPT |
| 41 | CDD6401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn | TN THPT | |
| 42 | CDD0306 | Trường Cao đẳng Y tế Hải Phòng | TN THPT | TN THPT |
| 43 | CDD2202 | Trường Cao đẳng Y tế Hưng Yên | | TN THPT |
| 44 | CDD1603 | Trường Cao đẳng Vĩnh Phúc | TN THPT | TN THPT |
| 45 | CDD1501 | Trường Cao đẳng Y tế Phú Thọ | TN THPT | TN THPT |
| 46 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | TN THPT | |
| 47 | CDD3001 | Trường Cao đẳng Y tế Hà Tĩnh | TN THPT | |
| 48 | CDD1908 | Trường Cao đẳng Y tế Bắc Ninh | TN THPT | TN THPT |
| 49 | CDD1204 | Trường Cao đẳng Công thương Việt Nam | TN THPT | TN THCS |
| 50 | C66 | Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt | TN THPT | TN THPT |
| 51 | CDD4301 | Trường Cao đẳng Bình Phước | TN THPT | TN THPT |
| 52 | C36 | Trường Cao đẳng Kon Tum | TN THPT | |
| 53 | C57 | Trường Cao đẳng Vĩnh Long | TN THPT | TN THPT |
| 54 | CDD5902 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Sóc Trăng | TN THPT | TN THPT |
| 55 | CDD1303 | Trường Cao đẳng Yên Bái | TN THPT | |
| 56 | C56 | Trường Cao đẳng Bến Tre | 16 | |
| 57 | CDD5601 | Trường Cao đẳng Bến Tre | 16 | TN THPT |
| 58 | C47 | Trường Cao Đẳng Bình Thuận | 5 | |
| 59 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THPT | |
| 60 | CDT0202 | Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II | TN THPT | TN THPT |
| 61 | CDD0123 | Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội | | TN THPT |
| 62 | CDD0301 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP | | TN THPT |
| 63 | CDD0139 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội | | TN THPT |
| 64 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | TN THPT | TN THPT |
| 65 | CDD0223 | Trường Cao đẳng Viễn Đông | TN THPT | TN THPT |
| 66 | CDD0407 | Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng | TN THPT | |