| 1 | CDD0305 | Trường Cao đẳng Kinh tế Hải Phòng | TN THPT | |
| 2 | C36 | Trường Cao đẳng Kon Tum | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDD6201 | Trường Cao đẳng nghề Điện Biên | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDD2601 | Trường Cao đẳng nghề Thái Bình | TN THPT | |
| 5 | CDD0234 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Du lịch Sài Gòn | TN THPT | |
| 6 | CDD0114 | Trường Cao Đẳng Hùng Vương (Hà Nội) | TN THPT | |
| 7 | CDD5902 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Sóc Trăng | TN THPT | |
| 8 | CDD1302 | Trường Cao đẳng nghề Yên Bái | TN THPT | |
| 9 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | | TN THPT |
| 10 | CDT2702 | Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình | TN THPT | TN THPT |
| 11 | CDT0113 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I | TN THPT | |
| 12 | CDD4902 | Trường Cao đẳng Long An | | TN THPT |
| 13 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | | TN THPT |
| 14 | CDD0212 | Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM | 14 | 14 |
| 15 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | TN THPT | TN THPT |
| 16 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THPT | |