Ngành Hộ sinh

Mã ngành: 6720303

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Hộ sinh

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Y tế Hải Dương TN THPT
2 Trường Cao đẳng Y tế Bắc Ninh TN THPT
3 Trường Cao đẳng Y tế Hải Phòng TN THPT
4 Trường Cao đẳng Y tế Bình Dương 15 TN THPT
5 Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang 15 5
6 Trường Cao đẳng Y tế Đồng Tháp 15
7 Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT
9 Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình 15 15
10 Trường Cao đẳng Dược Hà Nội TN THPT TN THPT
11 Trường Cao đẳng Y tế Kiên Giang 15 TN THPT
12 Trường Cao đẳng Y tế Thành phố Đà Nẵng TN THPT 15
13 Trường Cao đẳng Y Dược Hợp Lực TN THPT TN THPT
14 Trường Cao đẳng Y tế Bình Định TN THPT
15 Trường Cao đẳng Y tế Đặng Thùy Trâm TN THPT
16 Trường Cao đẳng Y tế Hà Tĩnh TN THPT
17 Trường Cao đẳng Y tế Khánh Hòa TN THPT
18 Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên TN THPT
19 Trường Cao đẳng Quảng Ngãi TN THPT
20 Trường Cao đẳng Y tế Trà Vinh 15
21 Trường Cao đẳng Y tế Thái Nguyên TN THPT TN THPT
22 Trường Cao đẳng Y tế Bạc Liêu TN THPT 15
23 Trường Cao đẳng Y tế Hà Đông 15
24 Trường Cao Đẳng Y Dược Sài Gòn TN THPT
25 Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng TN THPT TN THPT
26 Trường Cao đẳng Y tế Quảng Ninh TN THPT
27 Trường Cao đẳng Y dược Pasteur TN THPT
28 Trường Cao đẳng Bình Phước TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Y tế Cần Thơ TN THPT
30 Trường Cao đẳng Y tế Cà Mau TN THPT
31 Trường Cao đẳng Y tế Phú Thọ TN THTP TN THPT
32 Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội 15 15
33 Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam TN THPT 12
34 Trường Cao đẳng Y Dược Phú Thọ TN THPT TN THPT
35 Trường Cao đẳng Yên Bái TN THPT
36 Trường Cao đẳng Kon Tum TN THPT TN THPT
37 Trường Cao đẳng Viễn Đông TN THPT
38 Trường Cao Đẳng Bình Thuận 5 5
39 Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn TN THPT

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Y tế Hải Dương TN THPT
2 Trường Cao đẳng Y tế Bắc Ninh TN THPT
3 Trường Cao đẳng Y tế Hải Phòng TN THPT
4 Trường Cao đẳng Y tế Bình Dương 15 5
5 Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang 15 5
6 Trường Cao đẳng Y tế Đồng Tháp 15
7 Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5
9 Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình 15 15
10 Trường Cao đẳng Dược Hà Nội TN THPT TN THPT
11 Trường Cao đẳng Y tế Kiên Giang 15 TN THPT
12 Trường Cao đẳng Y tế Thành phố Đà Nẵng TN THPT 15
13 Trường Cao đẳng Y Dược Hợp Lực TN THPT 15
14 Trường Cao đẳng Y tế Bình Định TN THPT
15 Trường Cao đẳng Y tế Đặng Thùy Trâm TN THPT
16 Trường Cao đẳng Y tế Hà Tĩnh TN THPT
17 Trường Cao đẳng Y tế Khánh Hòa TN THPT
18 Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên TN THPT
19 Trường Cao đẳng Quảng Ngãi TN THPT
20 Trường Cao đẳng Y tế Trà Vinh 15
21 Trường Cao đẳng Y tế Thái Nguyên TN THPT TN THPT
22 Trường Cao đẳng Y tế Bạc Liêu TN THPT 21.48
23 Trường Cao đẳng Y tế Hà Đông 15
24 Trường Cao Đẳng Y Dược Sài Gòn TN THPT
25 Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng TN THPT TN THPT
26 Trường Cao đẳng Y tế Quảng Ninh TN THPT
27 Trường Cao đẳng Y dược Pasteur TN THPT
28 Trường Cao đẳng Bình Phước TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Y tế Cần Thơ TN THPT 6.33
30 Trường Cao đẳng Y tế Cà Mau TN THPT
31 Trường Cao đẳng Y tế Phú Thọ TN THTP TN THPT
32 Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội 15 15
33 Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam TN THPT 6
34 Trường Cao đẳng Y Dược Phú Thọ TN THPT TN THPT
35 Trường Cao đẳng Yên Bái TN THPT
36 Trường Cao đẳng Kon Tum TN THPT TN THPT
37 Trường Cao đẳng Viễn Đông TN THPT
38 Trường Cao Đẳng Bình Thuận 5 5
39 Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn TN THPT