| 1 | TCD5209 | Trường Trung cấp chuyên nghiệp Bà Rịa | TN THCS | |
| 2 | TCD0601 | Trường Trung cấp nghề tỉnh Cao Bằng | TN THCS | |
| 3 | C06 | Trường Cao đẳng Cao Bằng | | TN THPT |
| 4 | CDD0501 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang | TN THCS | TN THCS |
| 5 | CDT4301 | Trường Cao đẳng Miền Đông | TN THCS | TN THCS |
| 6 | CDD2301 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Hòa Bình | TN THCS | |
| 7 | C36 | Trường Cao đẳng Kon Tum | TN THCS | TN THCS |
| 8 | CDD6203 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Điện Biên | TN THCS | |
| 9 | CDT4201 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc | TN THCS | |
| 10 | CDT0127 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Bắc Bộ | TN THCS | |
| 11 | CDT5501 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ | | TN THCS |
| 12 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | TN THCS | |
| 13 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | TN THCS | |
| 14 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | TN THCS | TN THCS |
| 15 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | TN THCS | |