| 1 | CDT1001 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Đông Bắc | TN THPT | |
| 2 | C36 | Trường Cao đẳng Kon Tum | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDT4301 | Trường Cao đẳng Miền Đông | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | TN THPT | |
| 5 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | | TN THPT |
| 6 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THPT | TN THPT |