| 1 | CDT1001 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Đông Bắc | TN THPT | |
| 2 | CDD6201 | Trường Cao đẳng nghề Điện Biên | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDT0127 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Bắc Bộ | TN THPT | |
| 4 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDT1503 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ và Nông lâm Phú Thọ | TN THPT | |
| 6 | CDT3701 | Trường Cao đẳng Cơ điện - Xây dựng và Nông Lâm Trung bộ | | TN THPT |
| 7 | C36 | Trường Cao đẳng Kon Tum | TN THPT | |