| 1 | TCD4108 | Trường TCN Dân tộc nội trú Khánh Sơn | TN THCS | |
| 2 | TCD2809 | Trường Trung cấp nghề Thạch Thành | TN THCS | |
| 3 | TCD0208 | Trường Trung cấp Đông Sài Gòn | TN THCS | |
| 4 | TCT4802 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Số 2 | TN THCS | |
| 5 | TCD5508 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Cần Thơ | TN THCS | |
| 6 | TCD1915 | Trường Trung cấp nghề Kinh tế Kỹ thuật và Thủ công mỹ nghệ truyền thống Thuận Thành | TN THCS | |
| 7 | TCD4104 | Trường Trung cấp Kinh tế Khánh Hoà | TN THCS | |
| 8 | TCD4007 | Trường Trung cấp Trường Sơn | TN THCS | |
| 9 | TCD3003 | Trường Trung cấp Nghề Lý Tự Trọng | TN THCS | |
| 10 | TCD0232 | Trường Trung cấp Bến Thành | TN THCS | |
| 11 | TCD0206 | Trường Trung cấp Quốc tế Khôi Việt | TN THCS | |
| 12 | TCD0218 | Trường Trung cấp Du lịch và Khách sạn Saigontourist | TN THCS | |
| 13 | TCD1202 | Trường Trung cấp Thái Nguyên | TN THCS | |
| 14 | CDD6301 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông | TN THCS | TN THCS |
| 15 | TCD0402 | Trường Trung cấp Ý Việt | TN THCS | |
| 16 | TCD0226 | Trường Trung cấp Âu Việt | TN THCS | |
| 17 | CDD4006 | Trường Cao đẳng Bách khoa Tây Nguyên | TN THCS | TN THCS |
| 18 | CDD2809 | Trường Cao đẳng nghề Nghi Sơn | | TN THCS |
| 19 | TCD0601 | Trường Trung cấp nghề tỉnh Cao Bằng | TN THCS | |
| 20 | CDT0122 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Công nghệ thực phẩm Hà Nội | TN THCS | |
| 21 | CDT1702 | Trường Cao đẳng nghề Xây dựng | TN THCS | |
| 22 | CLH | Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 23 | C36 | Trường Cao đẳng Kon Tum | TN THCS | TN THCS |
| 24 | CDT1502 | Trường Cao đẳng Công Thương Phú Thọ | TN THCS | TN THCS |
| 25 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | | TN THCS |
| 26 | CDD2801 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá | TN THPT | TN THPT |
| 27 | CDT0124 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 28 | CDT0134 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 29 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THCS | TN THCS |
| 30 | CDT0301 | Trường Cao đẳng Hàng hải I | TN THCS | |
| 31 | CDD6401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn | | TN THCS |
| 32 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | | TN THCS |
| 33 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | | TN THCS |
| 34 | CDT0127 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Bắc Bộ | TN THCS | |
| 35 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THCS |