Ngành May thời trang

Mã ngành: 5540205

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH May thời trang

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Trung cấp nghề Miền núi Thanh Hóa TN THCS
2 Trường Trung cấp nghề Dân tộc nội trú Nghĩa Lộ TN THCS
3 Trường Trung cấp Lục Yên TN THCS
4 Trường Trung cấp nghề Kinh tế Kỹ thuật và Thủ công mỹ nghệ truyền thống Thuận Thành TN THCS
5 Trường Trung cấp nghề Thanh niên dân tộc Phú Yên TN THCS
6 Trường Trung cấp nghề Bình Thạnh TN THCS
7 Trường Trung cấp Kinh tế Công nghiệp Thủ công nghiệp Nghệ An TN THCS
8 Trường Trung cấp nghề Nga Sơn TN THCS
9 Trường TCN Dân tộc nội trú Khánh Sơn TN THCS
10 Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật và Du lịch tỉnh Ninh Bình TN THCS
11 Trường Trung cấp nghề Dân tộc nội trú Phú Thọ TN THCS
12 Trường Trung cấp nghề Số 1 Hà Nội TN THCS
13 Trường Trung cấp Nghề Lý Tự Trọng TN THCS
14 Trường Trung cấp Dân tộc nội trú Nghệ An TN THCS
15 Trường Trung cấp nghề Nấu ăn - Nghiệp vụ Du lịch và Thời trang Hà Nội TN THCS
16 Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội TN THCS
17 Trường Trung cấp nghề Diên Khánh TN THCS
18 Trường Trung cấp nghề Thạch Thành TN THCS
19 Trường Trung cấp Đông Sài Gòn TN THCS
20 Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Nghiệp vụ Tôn Đức Thắng TN THCS
21 Trường Trung cấp Cai Lậy TN THCS
22 Trường Trung cấp nghề Quang Trung TN THCS
23 Trường Trung cấp nghề Cam Ranh TN THCS
24 Trường Trung cấp nghề tỉnh Cao Bằng TN THCS
25 Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Ninh TN THCS
26 Trường Trung cấp Bách nghệ Hà Nội TN THCS
27 Trường Trung cấp Bách Khoa Yên Bái TN THCS
28 Trường Trung cấp nghề Củ Chi TN THCS
29 Trường Cao đẳng nghề Lạng Sơn TN THCS
30 Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương TN THCS
31 Trường Trung cấp Gò Công TN THCS
32 Trường Cao đẳng Việt - Đức Nghệ An TN THCS
33 Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông TN THCS TN THCS
35 Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc TN THCS
36 Trường Cao đẳng nghề Hải Dương TN THCS
37 Trường Cao đẳng Cơ điện và Thủy Lợi TN THPT TN THCS
38 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Mỹ nghệ Việt Nam TN THCS
39 Trường Cao đẳng nghề Xây dựng TN THCS
40 Trường Cao đẳng Đồng Khởi TN THCS
41 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Tô Hiệu Hưng Yên TN THCS TN THCS
42 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THCS
43 Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên TN THPT
44 Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ TN THCS
45 Trường Cao đẳng Cơ điện và Công nghệ thực phẩm Hà Nội TN THCS
46 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai TN THCS
47 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên TN THCS
48 Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh TN THCS
49 Trường Cao đẳng Công Thương Phú Thọ TN THCS
50 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội TN THCS TN THCS
51 Trường Cao đẳng Gia Lai TN THCS TN THCS
52 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá TN THPT TN THPT
53 Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang TN THCS
54 Trường Cao đẳng Tiền Giang TN THCS
55 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai TN THCS TN THCS
56 Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi TN THCS
57 Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương TN THCS
58 Trường Cao đẳng Kon Tum TN THCS TN THCS
59 Trường Cao đẳng Đắk Lắk TN THCS TN THCS
60 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THPT TN THCS
61 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THCS
62 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THCS TN THCS
63 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THCS

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Trung cấp nghề Miền núi Thanh Hóa TN THCS
2 Trường Trung cấp nghề Dân tộc nội trú Nghĩa Lộ TN THCS
3 Trường Trung cấp Lục Yên TN THCS
4 Trường Trung cấp nghề Kinh tế Kỹ thuật và Thủ công mỹ nghệ truyền thống Thuận Thành TN THCS
5 Trường Trung cấp nghề Thanh niên dân tộc Phú Yên TN THCS
6 Trường Trung cấp nghề Bình Thạnh TN THCS
7 Trường Trung cấp Kinh tế Công nghiệp Thủ công nghiệp Nghệ An TN THCS
8 Trường Trung cấp nghề Nga Sơn TN THCS
9 Trường TCN Dân tộc nội trú Khánh Sơn TN THCS
10 Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật và Du lịch tỉnh Ninh Bình TN THCS
11 Trường Trung cấp nghề Dân tộc nội trú Phú Thọ TN THCS
12 Trường Trung cấp nghề Số 1 Hà Nội TN THCS
13 Trường Trung cấp Nghề Lý Tự Trọng TN THCS
14 Trường Trung cấp Dân tộc nội trú Nghệ An TN THCS
15 Trường Trung cấp nghề Nấu ăn - Nghiệp vụ Du lịch và Thời trang Hà Nội TN THCS
16 Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội TN THCS
17 Trường Trung cấp nghề Diên Khánh TN THCS
18 Trường Trung cấp nghề Thạch Thành TN THCS
19 Trường Trung cấp Đông Sài Gòn TN THCS
20 Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Nghiệp vụ Tôn Đức Thắng TN THCS
21 Trường Trung cấp Cai Lậy TN THCS
22 Trường Trung cấp nghề Quang Trung TN THCS
23 Trường Trung cấp nghề Cam Ranh TN THCS
24 Trường Trung cấp nghề tỉnh Cao Bằng TN THCS
25 Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Ninh TN THCS
26 Trường Trung cấp Bách nghệ Hà Nội TN THCS
27 Trường Trung cấp Bách Khoa Yên Bái TN THCS
28 Trường Trung cấp nghề Củ Chi TN THCS
29 Trường Cao đẳng Cao Bằng TN THPT
30 Trường Cao đẳng nghề Nghi Sơn TN THCS
31 Trường Cao đẳng nghề Lạng Sơn TN THCS
32 Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương TN THCS
33 Trường Trung cấp Gò Công TN THCS
34 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật số 1 Nghệ An TN THCS
35 Trường Cao đẳng Công nghệ Hà Tĩnh TN THCS
36 Trường Cao đẳng Việt - Đức Nghệ An TN THCS
37 Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông TN THCS TN THCS
39 Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc TN THCS 15
40 Trường Cao đẳng nghề Hải Dương TN THCS TN THCS
41 Trường Cao đẳng Cơ điện và Thủy Lợi TN THPT TN THCS
42 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Mỹ nghệ Việt Nam TN THCS
43 Trường Cao đẳng nghề Xây dựng TN THCS
44 Trường Cao đẳng Đồng Khởi TN THCS TN THCS
45 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Tô Hiệu Hưng Yên TN THCS TN THCS
46 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THCS TN THCS
47 Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên TN THPT TN THCS
48 Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ TN THCS
49 Trường Cao đẳng Cơ điện và Công nghệ thực phẩm Hà Nội TN THCS
50 Trường Cao đẳng nghề Ninh Thuận TN THCS
51 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai TN THCS TN THCS
52 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên TN THCS TN THCS
53 Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh TN THCS TN THCS
54 Trường Cao đẳng Công Thương Phú Thọ TN THCS TN THCS
55 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội TN THCS TN THCS
56 Trường Cao đẳng Gia Lai TN THCS TN THCS
57 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá TN THPT TN THPT
58 Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang TN THCS TN THCS
59 Trường Cao đẳng Tiền Giang TN THCS TN THCS
60 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi TN THCS
61 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai TN THCS 22
62 Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi TN THCS
63 Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương TN THCS TN THCS
64 Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên TN THCS
65 Trường Cao đẳng Kon Tum TN THCS TN THCS
66 Trường Cao đẳng Đắk Lắk TN THCS TN THCS
67 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THPT TN THCS
68 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang TN THCS
69 Trường Cao đẳng Long An TN THCS
70 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THCS
71 Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng TN THCS
72 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THCS TN THCS
73 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THCS
74 Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội TN THCS