| 1 | TCD4007 | Trường Trung cấp Trường Sơn | TN THCS | |
| 2 | TCD4605 | Trường Trung cấp Á Châu | TN THCS | |
| 3 | TCD0248 | Trường Trung cấp Tổng hợp Sài gòn | TN THCS | |
| 4 | TCD0239 | Trường Trung cấp Bách Khoa Sài gòn | TN THCS | |
| 5 | TCD6302 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Phương Nam | TN THCS | |
| 6 | TCD5507 | Trường Trung cấp Hồng Hà TP. Cần Thơ | TN THCS | |
| 7 | TCD0169 | Trường Trung cấp Cộng đồng Hà Nội | TN THCS | |
| 8 | TCD4802 | Trường Trung cấp Miền Đông | TN THCS | |
| 9 | TCD0235 | Trường Trung cấp Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 10 | CDD5902 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Sóc Trăng | TN THCS | TN THCS |
| 11 | CDD6203 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Điện Biên | TN THCS | |
| 12 | C36 | Trường Cao đẳng Kon Tum | TN THCS | TN THCS |
| 13 | CDD2301 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Hòa Bình | TN THCS | |
| 14 | CDD0901 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang | TN THCS | |
| 15 | CDD1201 | Trường Cao đẳng Thái Nguyên | TN THCS | |
| 16 | CDD6002 | Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Bạc Liêu | TN THCS | TN THCS |
| 17 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | TN THCS |
| 18 | CDD0501 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang | TN THCS | TN THCS |
| 19 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | | TN THCS |
| 20 | CDD3901 | Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên | | TN THCS |