| 1 | CDT0142 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 2 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | | TN THPT |
| 3 | CDD0133 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDD0231 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDT0134 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDD0121 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDD0208 | Trường Cao đẳng An ninh mạng ISPACE | | TN THPT |
| 9 | CDD0130 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội | TN THPT | |
| 10 | CDD1601 | Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Phúc | TN THPT | |
| 11 | CDD0217 | Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp | TN THPT | TN THPT |
| 12 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | TN THPT | |
| 13 | CDT0304 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Bộ | TN THPT | |
| 14 | CDD1902 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Ninh | TN THPT | |
| 15 | CDT1208 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Công nghiệp | TN THPT | |
| 16 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | | TN THPT |
| 17 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDD2801 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá | | TN THPT |
| 19 | CDD0115 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 20 | CDT0129 | Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 | TN THPT | |
| 21 | CDS | Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi | TN THPT | TN THPT |
| 22 | CDD0123 | Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội | TN THPT | |
| 23 | CDD0209 | Trường Cao đẳng Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 24 | CLH | Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 25 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | TN THPT | TN THPT |
| 26 | CDD0139 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội | | TN THPT |
| 27 | CDD6401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn | | TN THPT |
| 28 | CDD0222 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 29 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng | | TN THPT |
| 30 | CDD0120 | Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 31 | CDD0209 | Trường Cao đẳng Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 32 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 33 | CDT0209 | Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại | 17 | 17 |
| 34 | CDD0402 | Trường Cao đẳng Hoa Sen | TN THPT | |
| 35 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | | TN THPT |
| 36 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | | TN THPT |
| 37 | CDD0407 | Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng | TN THPT | |
| 38 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 17 | 16 |
| 39 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 |
| 40 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | TN THPT | |