| 1 | TCD0216 | Trường Trung cấp Kỹ thuật Nông nghiệp Thành Phố | TN THCS | |
| 2 | TCD4407 | Trường Trung cấp Nông lâm nghiệp Bình Dương | TN THCS | |
| 3 | TCD0246 | Trường Trung cấp Phương Nam | TN THCS | |
| 4 | TCD4001 | Trường Trung cấp Đắk Lắk | TN THCS | |
| 5 | TCD0238 | Trường Trung cấp Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 6 | TCT0302 | Trường TC Kỹ thuật – Nghiệp vụ Hải Phòng | TN THCS | |
| 7 | CDD2201 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Tô Hiệu Hưng Yên | TN THCS | TN THCS |
| 8 | TCD4601 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Tây Ninh | TN THCS | |
| 9 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | TN THCS | |
| 10 | CDD6203 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Điện Biên | TN THCS | |
| 11 | CDD0501 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang | TN THCS | TN THCS |
| 12 | CDT 3401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Kinh tế & Thủy Lợi Miền Trung | | TN THCS |
| 13 | CDD0901 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang | TN THCS | TN THCS |
| 14 | CDD6402 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang | TN THCS | TN THCS |
| 15 | CDT5301 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ | | TN THCS |
| 16 | CDT0127 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Bắc Bộ | TN THCS | |
| 17 | CDT1704 | Trường Cao Đẳng Nông Lâm Đông Bắc | TN THCS | |
| 18 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | TN THCS | |
| 19 | CDT4201 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc | TN THCS | |
| 20 | CDD5504 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ | | TN THCS |
| 21 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | | TN THCS |
| 22 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | TN THCS |
| 23 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | TN THCS | TN THCS |