| 1 | CDT4805 | Trường Cao đẳng Mỹ thuật Trang trí Đồng Nai | 10 | TN THPT |
| 2 | CDT026 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDT0128 | Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị | TN THPT | |
| 4 | CDT0213 | Trường Cao đẳng Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 5 | CDD0409 | Trường Cao đẳng Văn hóa – Nghệ thuật Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDD6401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn | | TN THPT |
| 8 | CDD0231 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 9 | C66 | Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt | TN THPT | |
| 10 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | | TN THPT |
| 11 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | TN THPT | TN THPT |
| 12 | CDD0407 | Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng | TN THPT | |
| 13 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 |