| 1 | CDD0209 | Trường Cao đẳng Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 2 | CDD0120 | Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDD0208 | Trường Cao đẳng An ninh mạng ISPACE | | TN THPT |
| 4 | CDD0222 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDD0308 | Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDD0209 | Trường Cao đẳng Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDT0110 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Mỹ nghệ Việt Nam | TN THPT | |
| 8 | CDT0107 | Trường Cao đẳng Y tế và Thiết bị Việt Đức | TN THPT | |
| 9 | CDT2702 | Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDT5601 | Trường Cao đẳng Đồng Khởi | TN THPT | TN THPT |
| 11 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 12 | CDT3501 | Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất | | TN THPT |
| 13 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 14 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |