| 1 | HTN | Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam | 24.5 | 19.5 |
| 2 | HTN | Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam | 0 | 24 |
| 3 | HVC | Học viện Cán bộ TP.HCM | 17 | 23.25 |
| 4 | LCH | Trường Sĩ quan Chính trị (Trường Đại học Chính trị) | 0 | 26.18 |
| 5 | LCH | Trường Sĩ quan Chính trị (Trường Đại học Chính trị) | 0 | 27.97 |
| 6 | LCH | Trường Sĩ quan Chính trị (Trường Đại học Chính trị) | 0 | 27.83 |
| 7 | LCH | Trường Sĩ quan Chính trị (Trường Đại học Chính trị) | 0 | 24.51 |
| 8 | LCH | Trường Sĩ quan Chính trị (Trường Đại học Chính trị) | 0 | 26.82 |
| 9 | HCA | Học viện Chính trị Công An nhân dân | 19.97 | 0 |
| 10 | HCA | Học viện Chính trị Công An nhân dân | 20.81 | 0 |
| 11 | HCA | Học viện Chính trị Công An nhân dân | 21.02 | 0 |
| 12 | HCA | Học viện Chính trị Công An nhân dân | 16.36 | 0 |
| 13 | HCA | Học viện Chính trị Công An nhân dân | 23.49 | 22.51 |
| 14 | HCA | Học viện Chính trị Công An nhân dân | 25.52 | 25.21 |
| 15 | HCA | Học viện Chính trị Công An nhân dân | 22.68 | 21.74 |
| 16 | HCA | Học viện Chính trị Công An nhân dân | 23.96 | 23.57 |
| 17 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 24.9 | 23.85 |
| 18 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 26.9 | 0 |
| 19 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 27.9 | 0 |
| 20 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 24.9 | 0 |
| 21 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 26.9 | 0 |
| 22 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 27.9 | 0 |
| 23 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 0 | 23.45 |