| 1 | 7220201N | Ngôn ngữ Anh | A01, D01, D09, D10, D14, D15 | 18 | |
| 2 | 7340101N | Quản trị kinh doanh | A00, A01, D01, X01, X02, X25 | 19.13 | |
| 3 | 7340301N | Kế toán | A00, A01, D01, X01, X02, X25 | 19.13 | |
| 4 | 7480201N | Công nghệ thông tin | A00, A01, D07, X06, X10, X07 | 19.13 | |
| 5 | 7519007N | Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo | A00, A01, A02, C01, X06, X07 | 18 | |
| 6 | 7620109N | Nông học | A00, A01, B00, A02, D07, D08 | 18 | |
| 7 | 7640101N | Thú y | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | 20.25 | |