| 1 | CDT0209 | Trường cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại | 15 | TN THPT |
| 2 | CDD0209 | Trường Cao đẳng Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDD0212 | Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM | 15 | 15 |
| 4 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDD0410 | Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương | TN THPT | |
| 6 | CES | Trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM | 13 | 13 |
| 7 | CDD0222 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDT026 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI | TN THPT | |
| 9 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 13 | |
| 10 | CDT0205 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III | TN THPT | |
| 11 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THPT | |