| 1 | CDT0402 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V | TN THPT | TN THPT |
| 2 | CDT0128 | Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị | TN THPT | |
| 3 | CDT026 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THPT |
| 5 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | TN THPT | |