| 1 | CDT 3401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Kinh tế & Thủy Lợi Miền Trung | | TN THPT |
| 2 | CDT0402 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDT0207 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Đường thủy II | TN THPT | |
| 4 | CDT0204 | Trường Cao đẳng Hàng Hải Và Đường Thủy II | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDT5301 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDT2104 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường thuỷ I | | TN THPT |
| 7 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | TN THPT | |